lave

/leiv/
Học thuật
Thân thiện
lave

La lave rougeoyante coule lentement du volcan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dung nham: Chất đá nóng chảy phun trào ra từ núi lửa.
    • Lava: Từ tiếng Ý, cùng nghĩa với "dung nham", dùng trong địa địa chất học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lave du volcan est très chaude. (Dung nham của núi lửa rất nóng.)
    • Les coulées de lave peuvent détruire des villages. (Các dòng chảy dung nham có thể phá hủy các ngôi làng.)
    • Cette île a été formée par de la lave. (Hòn đảo này được hình thành từ dung nham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lave en coussins" (lave pillow): Dung nham gối, một loại dung nham đặc trưng hình thành dưới nước, hình dạng như những chiếc gối.

    • On trouve de la lave en coussins au fond de l'océan. (Người ta tìm thấy dung nham gối dưới đáy đại dương.)
  • "Champ de lave": Cánh đồng dung nham, một khu vực rộng lớn được phủ bởi dung nham đã nguội.

    • Le champ de lave est un paysage lunaire. (Cánh đồng dung nhammột cảnh quan giống như mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavique (adj): Thuộc về dung nham.

    • Roches laviques (Đá dung nham).
  • Lave (động từ, "laver"): Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "rửa". Cần phân biệt với danh từ "lave" (dung nham).

    • Je lave mes mains. (Tôi rửa tay của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Magma: Macma, vật chất đá nóng chảy bên dưới bề mặt Trái Đất. (Lưu ý: "magma" trở thành "lave" khi phun trào ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lave" với nghĩa dung nham)

lave

La lave rougeoyante coule lentement du volcan.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) dung nham, lava