louve

Học thuật
Thân thiện
louve

Une louve protège ses louveteaux dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chó sói cái: Con sói cái, là con cái của loài sói.
    • (Động vật học) Ve chó: Một loạisinh trùng nhỏ, thường sống trên da chó.
    • (Kỹ thuật) Vấu kẹp: Một bộ phận hình răng hoặc móc, thường dùng trong các dụng cụ kỹ thuật để kẹp chặt vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La louve protège ses petits dans la tanière. (Con sói cái bảo vệ con của trong hang.)
    • Mon chien a attrapé une louve. (Con chó của tôi bị bám một con ve chó.)
    • Il faut serrer la louve pour fixer la pièce. (Cần siết chặt vấu kẹp để cố định chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les fils de la Louve": Các con trai của Sói cái (một cách gọi ẩn dụ cho các hội viên hội Tam điểm).
    • Cette société secrète rassemble les fils de la Louve. (Hội kín này tập hợp các con trai của Sói cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Louveteau (danh từ giống đực): Sói con; cũng có thể chỉ một thành viên trẻ của hội Hướng đạo.
  • Louvoyer (động từ): Chạy zích zắc (thuyền); (nghĩa bóng) hành động một cách khôn khéo, lắt léo.
  • Louvart (danh từ giống đực, cổ): Sói đực non.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chó sói cái": (con cái của sói).
  • Pour "ve chó": (con ve).
  • Pour "vấu kẹp": (móng vuốt, móc), (răng).
Thành ngữ liên quan
  • Hurler avec les loups: với sói (nghĩa bóng: a dua theo số đông, không dám chính kiến riêng).
    • Il préfère hurler avec les loups plutôt que de défendre son opinion. (Anh ta thích a dua theo số đông hơn là bảo vệ ý kiến của mình.)
  • À la queue leu leu: Nối đuôi nhau (thành ngữ nguồn gốc từ "loup", nghĩasói).
    • Les enfants marchaient à la queue leu leu. ( trẻ đi nối đuôi nhau.)
louve

Une louve protège ses louveteaux dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. chó sói cái
  2. (động vật học) ve chó
  3. (kỹ thuật) vấu kẹp
    • les fils de la Louve
      hội viên hội Tam điểm

Từ có nhắc đến "louve"