louve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chó sói cái: Con sói cái, là con cái của loài sói.
- (Động vật học) Ve chó: Một loại ký sinh trùng nhỏ, thường sống trên da chó.
- (Kỹ thuật) Vấu kẹp: Một bộ phận hình răng hoặc móc, thường dùng trong các dụng cụ kỹ thuật để kẹp chặt vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La louve protège ses petits dans la tanière. (Con sói cái bảo vệ con của nó trong hang.)
- Mon chien a attrapé une louve. (Con chó của tôi bị bám một con ve chó.)
- Il faut serrer la louve pour fixer la pièce. (Cần siết chặt vấu kẹp để cố định chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les fils de la Louve": Các con trai của Sói cái (một cách gọi ẩn dụ cho các hội viên hội Tam điểm).
- Cette société secrète rassemble les fils de la Louve. (Hội kín này tập hợp các con trai của Sói cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Louveteau (danh từ giống đực): Sói con; cũng có thể chỉ một thành viên trẻ của hội Hướng đạo.
- Louvoyer (động từ): Chạy zích zắc (thuyền); (nghĩa bóng) hành động một cách khôn khéo, lắt léo.
- Louvart (danh từ giống đực, cổ): Sói đực non.
Từ đồng nghĩa
- Pour "chó sói cái": (con cái của sói).
- Pour "ve chó": (con ve).
- Pour "vấu kẹp": (móng vuốt, móc), (răng).
Thành ngữ liên quan
- Hurler avec les loups: Hú với sói (nghĩa bóng: a dua theo số đông, không dám có chính kiến riêng).
- Il préfère hurler avec les loups plutôt que de défendre son opinion. (Anh ta thích a dua theo số đông hơn là bảo vệ ý kiến của mình.)
- À la queue leu leu: Nối đuôi nhau (thành ngữ có nguồn gốc từ "loup", nghĩa là sói).
- Les enfants marchaient à la queue leu leu. (Lũ trẻ đi nối đuôi nhau.)
danh từ giống cái
- chó sói cái
- (động vật học) ve chó
- (kỹ thuật) vấu kẹp
- les fils de la Louvehội viên hội Tam điểm