levé

Học thuật
Thân thiện
levé

Le chef d'orchestre donne le levé pour que les musiciens commencent à jouer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tư thế được nâng lên, giơ lên, dựng lên hoặc ngẩng lên. Từ này thường mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
    • trạng thái đã thức dậy, đã rời khỏi giường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự đo vẽ, bản đồ đo vẽ: Trong lĩnh vực trắc địa, bản đồ học, chỉ hành động đo đạc, khảo sát để lập bản đồ hoặc chính bản đồ, bản vẽ được tạo ra từ quá trình đó.
    • Nhịp giơ tay/chân: Trong âm nhạc (đặc biệt là khi chỉ huy dàn nhạc hoặc khiêu vũ), chỉ động tác hoặc thời điểm bắt đầu bằng việc giơ tay hoặc chân lên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a la main levée. (Anh ấy giơ tay lên.)
    • Elle est déjà levée à six heures. ( ấy đã thức dậy từ sáu giờ.)
    • Un pont levé. (Một cây cầu có thể nâng lên.)
  • Danh từ:

    • Les géomètres ont terminé le levé topographique. (Các kỹ trắc địa đã hoàn thành việc đo vẽ địa hình.)
    • Le chef d'orchestre a indiqué le levé de la main droite. (Người chỉ huy dàn nhạc đã ra hiệu nhịp giơ tay phải lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au pied levé: Một cách đột ngột, không sự chuẩn bị trước.

    • Il a prononcer un discours au pied levé. (Anh ấy đã phải đọc một bài diễn văn không chuẩn bị trước.)
  • Front levé / Tête levée: Với vẻ mặt kiên quyết, hiên ngang, không sợ hãi.

    • Il a affronté ses accusateurs, tête levée. (Anh ấy đối mặt với những kẻ buộc tội mình một cách hiên ngang.)
Biến thể từ liên quan
  • Lever (động từ): Nâng lên, giơ lên; thức dậy.

    • Lever la main. (Giơ tay.)
    • Lever les yeux. (Ngẩng mắt lên.)
    • Se lever. (Thức dậy, đứng lên.)
  • Levage (danh từ giống đực): Hành động nâng, sự cẩu, sự nâng.

    • Le levage des charges lourdes. (Việc nâng các vật nặng.)
  • Relevé (tính từ/danh từ): Được nâng lên; bản ghi chép, bản báo cáo.

    • Un col relevé. (Một cổ áo dựng lên.)
    • Un relevé de compte. (Một bản sao tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nâng lên): Soulevé (được nhấc lên), haussé (được nâng cao lên), dressé (dựng đứng).
  • Tính từ (thức dậy): Réveillé (đã tỉnh giấc), debout (đứng dậy).
  • Danh từ (đo vẽ): Relevé (bản ghi chép, đo đạc), arpentage (sự đo đạc ruộng đất), cartographie (bản đồ học).
Các cụm từ liên quan
  • Main levée: Bằng cách giơ tay (biểu quyết, xung phong).

    • Voter à main levée. (Bỏ phiếu bằng cách giơ tay.)
  • Plan levé: Bản đồ, bản vẽ được đo đạc.

    • Consulter le plan levé de la région. (Tham khảo bản đồ đã được đo vẽ của khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la conscience tranquille et le front levé: lương tâm trong sáng vẻ mặt hiên ngangchỉ sống ngay thẳng, không hổ thẹn).
  • Se lever du pied gauche: Thức dậy với tâm trạng xấu, cáu kỉnh (nghĩa bóng: bực bội ngay từ sáng).
levé

Le chef d'orchestre donne le levé pour que les musiciens commencent à jouer.

tính từ
  1. giơ lên; ngẩng lên; dựng lên
    • Voter à mains levées
      giơ tay bỏ phiếu
    • Pierre levée
      đá dựng đứng
  2. au pied levé+ đột ngột, không chuẩn bị
    • front levé; tête levée
      kiên quyết; hiên ngang
danh từ giống đực
  1. sự đo vẽ; bản đo vẽ
    • Levé aérien
      sự đo đạc hàng không
    • Levé aérophotogrammétrique
      sự đo vẽ bằng ảnh hàng không
    • Levé de bande
      sự đo vẽ dọc tuyến
    • Levé bathymétrique
      sự đo vẽ độ sâu (biển)
    • Levé topométrique/levé des plans
      sự đo vẽ địa hình
    • Levé par cheminement/par coordonnées/par intersections
      sự đo vẽ theo hành trình/theo toạ độ/theo mặt cắt
    • Levé direct
      sự đo vẽ trực tiếp, sự đo vẽ thực địa
    • Levé expédié/levé à vue
      sự đo vẽ ước lượng
    • Levé du fond
      sự đo vẽ dưới hầm
  2. (âm nhạc) nhịp giơ tay, nhịp giơ chân