lunar
/'lu:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Mặt Trăng: Chỉ những thứ có liên quan đến hoặc gắn liền với Mặt Trăng.
- Mờ nhạt, không sáng lắm: (Nghĩa ít phổ biến) Chỉ ánh sáng hoặc màu sắc nhạt, giống như ánh trăng.
- Hình lưỡi liềm: Có hình dạng cong giống như trăng lưỡi liềm.
- (Hoá học) (Thuộc) bạc; chứa chất bạc: (Nghĩa chuyên ngành, cổ) Liên quan đến bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lunar surface is covered in dust and craters. (Bề mặt mặt trăng được bao phủ bởi bụi và các hố va chạm.)
- They studied the lunar cycle for their science project. (Họ nghiên cứu chu kỳ mặt trăng cho dự án khoa học của mình.)
- The old map showed a lunar bay along the coast. (Bản đồ cũ cho thấy một vịnh hình lưỡi liềm dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lunar politics": (thành ngữ, ít dùng) chỉ những vấn đề viển vông, không thực tế, như những cuộc tranh luận về những điều xa vời như trên mặt trăng.
- Arguing about that is just lunar politics; we need to focus on real problems. (Tranh cãi về điều đó chỉ là chuyện viển vông; chúng ta cần tập trung vào các vấn đề thực tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Lunacy (danh từ): Sự điên rồ, mất trí. (Từ cổ, có liên hệ với niềm tin rằng Mặt Trăng ảnh hưởng đến tâm trí).
- Lunate (tính từ): Có hình lưỡi liềm.
Từ đồng nghĩa
- Selenian (tính từ): (Thuộc về) Mặt Trăng. (Từ chuyên môn, ít phổ biến).
- Crescent-shaped (tính từ): Có hình lưỡi liềm. (Dùng cho nghĩa hình dạng).
Cụm từ cố định
- Lunar module (danh từ): Mô-đun mặt trăng (tàu vũ trụ con dùng để đáp xuống Mặt Trăng).
- The lunar module separated from the command module. (Mô-đun mặt trăng tách khỏi mô-đun chỉ huy.)
- Lunar eclipse (danh từ): Nguyệt thực.
- We watched the total lunar eclipse last night. (Chúng tôi đã xem hiện tượng nguyệt thực toàn phần đêm qua.)
tính từ
- (thuộc) mặt trăng
- mờ nhạt, không sáng lắm
- hình lưỡi liềm
- lunar bonexương hình lưỡi liềm
- (hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc
Idioms
- lunar politicsnhững vấn đề viển vông không thực tế