lunar

/'lu:nə/
Học thuật
Thân thiện
lunar

The lunar module landed on the moon's surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Mặt Trăng: Chỉ những thứ liên quan đến hoặc gắn liền với Mặt Trăng.
    • Mờ nhạt, không sáng lắm: (Nghĩa ít phổ biến) Chỉ ánh sáng hoặc màu sắc nhạt, giống như ánh trăng.
    • Hình lưỡi liềm: hình dạng cong giống như trăng lưỡi liềm.
    • (Hoá học) (Thuộc) bạc; chứa chất bạc: (Nghĩa chuyên ngành, cổ) Liên quan đến bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lunar surface is covered in dust and craters. (Bề mặt mặt trăng được bao phủ bởi bụi các hố va chạm.)
    • They studied the lunar cycle for their science project. (Họ nghiên cứu chu kỳ mặt trăng cho dự án khoa học của mình.)
    • The old map showed a lunar bay along the coast. (Bản đồ cho thấy một vịnh hình lưỡi liềm dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lunar politics": (thành ngữ, ít dùng) chỉ những vấn đề viển vông, không thực tế, như những cuộc tranh luận về những điều xa vời như trên mặt trăng.
    • Arguing about that is just lunar politics; we need to focus on real problems. (Tranh cãi về điều đó chỉ chuyện viển vông; chúng ta cần tập trung vào các vấn đề thực tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Lunacy (danh từ): Sự điên rồ, mất trí. (Từ cổ, liên hệ với niềm tin rằng Mặt Trăng ảnh hưởng đến tâm trí).
  • Lunate (tính từ): hình lưỡi liềm.
  • Lunar month (danh từ): Tháng âm lịch (khoảng 29.5 ngày, dựa trên chu kỳ Mặt Trăng).
  • Lunar New Year (danh từ): Tết Âm Lịch, Tết Nguyên Đán.
Từ đồng nghĩa
  • Selenian (tính từ): (Thuộc về) Mặt Trăng. (Từ chuyên môn, ít phổ biến).
  • Crescent-shaped (tính từ): hình lưỡi liềm. (Dùng cho nghĩa hình dạng).
Cụm từ cố định
  • Lunar module (danh từ): -đun mặt trăng (tàu vũ trụ con dùng để đáp xuống Mặt Trăng).
    • The lunar module separated from the command module. (-đun mặt trăng tách khỏi -đun chỉ huy.)
  • Lunar eclipse (danh từ): Nguyệt thực.
    • We watched the total lunar eclipse last night. (Chúng tôi đã xem hiện tượng nguyệt thực toàn phần đêm qua.)
lunar

The lunar module landed on the moon's surface.

tính từ
  1. (thuộc) mặt trăng
  2. mờ nhạt, không sáng lắm
  3. hình lưỡi liềm
    • lunar bone
      xương hình lưỡi liềm
  4. (hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc

Idioms

  • lunar politics
    những vấn đề viển vông không thực tế