long-lasting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại trong một thời gian dài: Chỉ một trạng thái, hiệu ứng, mối quan hệ hoặc vật chất có độ bền vững, không dễ dàng thay đổi, hư hỏng hoặc kết thúc trong một khoảng thời gian dài.
- Lâu bền, bền vững: Nhấn mạnh vào tính chất bền bỉ, có khả năng chịu đựng và duy trì qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They built a long-lasting friendship during their college years. (Họ đã xây dựng một tình bạn lâu bền trong những năm đại học.)
- This paint is known for its long-lasting color. (Loại sơn này được biết đến với màu sắc bền lâu.)
- The medication provides long-lasting relief from pain. (Thuốc này mang lại sự giảm đau kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long-lasting impact/effect": tác động/ảnh hưởng lâu dài.
- The war had a long-lasting impact on the country's economy. (Cuộc chiến đã có tác động lâu dài đến nền kinh tế đất nước.)
- "long-lasting solution": giải pháp lâu dài, bền vững.
- We need to find a long-lasting solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-lived (adj): sống lâu, tồn tại lâu.
- The tortoise is a long-lived animal. (Rùa là một loài động vật sống lâu.)
- Durable (adj): bền, lâu bền (thường chỉ vật chất).
- Durable goods (hàng hóa lâu bền).
- Enduring (adj): lâu dài, bền bỉ (thường chỉ tình cảm, danh tiếng).
- Enduring love (tình yêu bền vững).
Từ đồng nghĩa
- Durable: bền bỉ, lâu dài.
- Enduring: bền vững, trường tồn.
- Persistent: dai dẳng, kéo dài.
- Abiding: lâu dài, vĩnh cửu (như trong - ký ức lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "long-lasting".)
Adjective
- tồn tại trong một thời gian dài