longtemps

Học thuật
Thân thiện
longtemps

Il a attendu longtemps à l'arrêt de bus.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lâu: Dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc sẽ kéo dài trong tương lai.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thời gian lâu: Dùng để chỉ bản thân khoảng thời gian dài đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il a longtemps habité à Paris. (Anh ấy đã sống ở Paris lâu.)
    • Attends-moi, je ne serai pas longtemps. (Hãy đợi tôi, tôi sẽ không lâu đâu.)
    • Elle a longtemps réfléchi avant de répondre. ( ấy đã suy nghĩ lâu trước khi trả lời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il y a longtemps que je ne l'ai pas vue. (Đã lâu rồi tôi không gặp ấy.)
    • Cela fait longtemps. (Việc đó đã xảy ra lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depuis longtemps": từ lâu, đã lâu rồi.
    • Je le connais depuis longtemps. (Tôi biết anh ta từ lâu rồi.)
  • "il y a longtemps": đã lâu rồi (trong quá khứ).
    • Il y a longtemps, dans une galaxie lointaine... (Đã lâu rồi, trong một thiên hà xa xôi...)
  • "pour longtemps": trong một thời gian dài, lâu dài.
    • Il part pour longtemps. (Anh ấy đi trong một thời gian dài.)
  • "de longtemps": (sẽ) không sớm, (sẽ) lâu lắm (thường dùng với phủ định).
    • Je ne reviendrai pas de longtemps. (Tôi sẽ không trở lại sớm đâu / Tôi sẽ lâu lắm mới trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Longuement (phó từ): một cách dài dòng, tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh cách thức hơn là thời lượng).
    • Il a longuement expliqué son projet. (Anh ấy đã giải thích dự án của mình một cách dài dòng/kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Durant une longue période (trong một khoảng thời gian dài).
  • Danh từ: Une longue durée (một thời gian dài), une longue période (một giai đoạn dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ/danh từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Cela ne va pas durer longtemps": Việc này sẽ không kéo dài đâu.
  • "Longtemps après": Rất lâu sau đó.
    • Longtemps après, il a compris son erreur. (Rất lâu sau đó, anh ta mới hiểu ra lỗi lầm của mình.)
longtemps

Il a attendu longtemps à l'arrêt de bus.

phó từ
  1. lâu
    • Vivre longtemps
      sống lâu
danh từ giống đực
  1. (thời gian) lâu
    • Depuis longtemps
      từ lâu