longtemps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lâu: Dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc sẽ kéo dài trong tương lai.
- Danh từ giống đực:
- Thời gian lâu: Dùng để chỉ bản thân khoảng thời gian dài đó.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il a longtemps habité à Paris. (Anh ấy đã sống ở Paris lâu.)
- Attends-moi, je ne serai pas longtemps. (Hãy đợi tôi, tôi sẽ không lâu đâu.)
- Elle a longtemps réfléchi avant de répondre. (Cô ấy đã suy nghĩ lâu trước khi trả lời.)
Danh từ giống đực:
- Il y a longtemps que je ne l'ai pas vue. (Đã lâu rồi tôi không gặp cô ấy.)
- Cela fait longtemps. (Việc đó đã xảy ra lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "depuis longtemps": từ lâu, đã lâu rồi.
- Je le connais depuis longtemps. (Tôi biết anh ta từ lâu rồi.)
- "il y a longtemps": đã lâu rồi (trong quá khứ).
- Il y a longtemps, dans une galaxie lointaine... (Đã lâu rồi, trong một thiên hà xa xôi...)
- "pour longtemps": trong một thời gian dài, lâu dài.
- Il part pour longtemps. (Anh ấy đi trong một thời gian dài.)
- "de longtemps": (sẽ) không sớm, (sẽ) lâu lắm (thường dùng với phủ định).
- Je ne reviendrai pas de longtemps. (Tôi sẽ không trở lại sớm đâu / Tôi sẽ lâu lắm mới trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Longuement (phó từ): một cách dài dòng, tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh cách thức hơn là thời lượng).
- Il a longuement expliqué son projet. (Anh ấy đã giải thích dự án của mình một cách dài dòng/kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Durant une longue période (trong một khoảng thời gian dài).
- Danh từ: Une longue durée (một thời gian dài), une longue période (một giai đoạn dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ/danh từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- "Cela ne va pas durer longtemps": Việc này sẽ không kéo dài đâu.
- "Longtemps après": Rất lâu sau đó.
- Longtemps après, il a compris son erreur. (Rất lâu sau đó, anh ta mới hiểu ra lỗi lầm của mình.)
danh từ giống đực
- (thời gian) lâu
- Depuis longtempstừ lâu