dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

longtemps

Words Mentioning "longtemps"

ám
ăn
đa thọ
bẵng
bang
bao giờ
bấy chầy
bấy lâu
biệt tin
bình thành
bỏ bẵng
chán chê
chầy
chết khô
chôn chân
chực
hội hoạ
khươm năm
lai rai
lâu
lâu dài
lâu la
lâu nay
lâu ngày
lưu cữu
mấy nỗi
mới
mỏi mắt
mòn
nhùng nhằng
quen biết
ra hồn
sờ
sống
tăm tích
thịnh danh
thọ
thung thổ
trường sinh
tù cẳng
tức thì
vô dưỡng
xa vắng
xềm xệp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...