dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
longtemps
Words Mentioning "longtemps"
ám
ăn
đa thọ
bẵng
bang
bao giờ
bấy chầy
bấy lâu
biệt tin
bình thành
bỏ bẵng
chán chê
chầy
chết khô
chôn chân
chực
hội hoạ
khươm năm
lai rai
lâu
lâu dài
lâu la
lâu nay
lâu ngày
lưu cữu
mấy nỗi
mới
mỏi mắt
mòn
nhùng nhằng
quen biết
ra hồn
sờ
sống
tăm tích
thịnh danh
thọ
thung thổ
trường sinh
tù cẳng
tức thì
vô dưỡng
xa vắng
xềm xệp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...