look-alike
/'lukə,laik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giống hệt người khác: Một người có ngoại hình rất giống, gần như y hệt một người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.
- Vật giống hệt vật khác: Một vật có hình dáng, kiểu cách hoặc đặc điểm rất giống một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She hired a celebrity look-alike for the party. (Cô ấy thuê một người giống hệt người nổi tiếng cho bữa tiệc.)
- This cheap bag is a look-alike of the designer brand. (Chiếc túi rẻ tiền này là bản giống hệt của thương hiệu thiết kế.)
- The two cars are look-alikes; it's hard to tell them apart. (Hai chiếc xe là bản giống hệt nhau; thật khó để phân biệt chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "celebrity look-alike": người giống người nổi tiếng.
- He works as an Elvis Presley look-alike. (Anh ấy làm nghề giống hệt Elvis Presley.)
- "be a dead ringer for someone" (thành ngữ, nghĩa tương tự): giống hệt ai đó.
- That actor is a dead ringer for the president. (Diễn viên đó giống hệt tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Doppelgänger (n): từ gốc Đức, chỉ người giống hệt người khác một cách kỳ lạ, thường mang sắc thái huyền bí hoặc tình cờ.
- Double (n): người đóng thế, người giống hệt (thường trong phim ảnh hoặc vì mục đích an ninh).
- Clone (n): bản sao, sinh vật vô tính; trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng để chỉ thứ gì đó giống hệt.
- Replica (n): bản sao chính xác (thường chỉ đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Dead ringer: người/vật giống hệt (thành ngữ).
- Spitting image: bản sao hoàn hảo, giống như đúc (thành ngữ).
- Twin: sinh đôi; vật giống hệt nhau.
Cụm từ liên quan
(Từ này thường được dùng như một danh từ đơn lẻ hoặc kết hợp với một danh từ khác (như "celebrity look-alike") và không có các phrasal verb riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "look-alike". Các thành ngữ diễn đạt ý tương tự đã được liệt kê ở mục trên.)
danh từ
- người giống (người khác); vật giống (vật khác)