loriinae
Loriinae là một Danh từ (số nhiều, thường dùng trong phân loại sinh học), chỉ một phân họ chim thuộc họ Vẹt (Psittacidae), bao gồm các loài Lori và Lorikeet. Chúng là những loài vẹt nhỏ đến trung bình, có bộ lông sặc sỡ và chiếc lưỡi đặc biệt với các nhú lông (papillae) giúp hút mật hoa và phấn hoa.
- (Phân họ Loriinae có nguồn gốc từ vùng Australasia, bao gồm Úc, New Guinea và Indonesia.)
- (Nhiều loài trong phân họ Loriinae được nuôi làm thú cưng vì màu sắc rực rỡ và bản tính vui tươi.)
Phân loại khoa học: "Loriinae" thường được dùng trong các văn bản sinh học hoặc điểu học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
- The taxonomy of Loriinae has been revised several times based on genetic studies. (Phân loại học của Loriinae đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Đặc điểm sinh học: Nhấn mạnh cấu trúc lưỡi đặc biệt của chúng.
- The brush-tipped tongue of Loriinae is an adaptation for feeding on nectar. (Chiếc lưỡi có đầu chổi của Loriinae là một sự thích nghi để ăn mật hoa.)
Lori (Danh từ, số ít): Một loài chim cụ thể trong phân họ này (ví dụ: Lori cầu vồng).
- The rainbow lori is a common bird in Australian parks. (Chim lori cầu vồng là một loài chim phổ biến trong các công viên ở Úc.)
Lorikeet (Danh từ): Một nhóm chim trong phân họ Loriinae, thường nhỏ hơn và có đuôi dài hơn so với lori.
- The rainbow lorikeet is famous for its bright colors and noisy calls. (Chim lorikeet cầu vồng nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và tiếng kêu ồn ào.)
- Phân họ vẹt mật: Dịch nghĩa mô tả, chỉ các loài vẹt ăn mật hoa.
- Các loài phân họ vẹt mật (Loriinae) thường sống thành đàn lớn. (Các loài phân họ vẹt mật (Loriinae) thường sống thành đàn lớn.)
- Breeding Loriinae: Nhân giống các loài chim trong phân họ này.
- Breeding Loriinae requires specialized diets with artificial nectar. (Nhân giống Loriinae đòi hỏi chế độ ăn chuyên biệt với mật hoa nhân tạo.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Loriinae" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.