learn
Động từ (ngoại động từ):
- Học, học tập, nghiên cứu: Tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới thông qua việc học tập, trải nghiệm hoặc được dạy.
- Nghe thấy, được nghe, được biết: Biết được một thông tin, sự việc nào đó, thường là một cách tình cờ hoặc qua người khác.
Động từ (nội động từ):
- Học, học tập: Tham gia vào quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
Động từ (ngoại động từ):
- She wants to learn Vietnamese. (Cô ấy muốn học tiếng Việt.)
- I learned a lot from that experience. (Tôi đã học được rất nhiều từ trải nghiệm đó.)
- We were sad to learn of his passing. (Chúng tôi buồn khi biết tin ông ấy qua đời.)
Động từ (nội động từ):
- Children learn very quickly. (Trẻ em học rất nhanh.)
- It's never too late to learn. (Không bao giờ là quá muộn để học.)
"to learn something by heart": học thuộc lòng cái gì đó.
- He learned the poem by heart. (Anh ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)
"to learn by rote": học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc mà không hiểu.
- Learning by rote is not an effective method. (Học vẹt không phải là phương pháp hiệu quả.)
"I have yet to learn...": Tôi chưa biết (như thế nào), còn phải xem đã (cách nói biểu thị sự hoài nghi hoặc chưa chắc chắn).
- Whether this method works, I have yet to learn. (Phương pháp này có hiệu quả không, tôi còn phải xem đã.)
Learner (n): người học, học viên.
- She is a fast learner. (Cô ấy là một người học nhanh.)
Learned (adj): có học thức, uyên bác (phát âm: /ˈlɜːrnɪd/).
- He is a learned professor. (Ông ấy là một giáo sư uyên bác.)
Learning (n): sự học tập, kiến thức, việc học.
- Online learning is becoming more popular. (Học trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn.)
- Study: học tập, nghiên cứu (nhấn mạnh việc tập trung, chuyên cần).
- Acquire: thu nhận, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng).
- Memorize: ghi nhớ, học thuộc lòng.
- Discover: khám phá ra, phát hiện ra (một sự thật).
Learn from: học hỏi từ (ai/điều gì).
- We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.)
Learn about/of: biết về, nghe về (một sự việc, thông tin).
- I just learned about the new policy. (Tôi vừa mới biết về chính sách mới.)
Live and learn: Sống và học hỏi (dùng để nói bạn đã học được điều gì mới từ một trải nghiệm, thường là bất ngờ).
- I didn't know that could happen. Well, you live and learn. (Tôi không biết điều đó có thể xảy ra. Chà, sống là để học hỏi mà.)
Learn the ropes: học những điều cơ bản, học việc.
- It took her a few months to learn the ropes in her new job. (Cô ấy mất vài tháng để học việc trong công việc mới.)
- học, học tập, nghiên cứu
- nghe thất, được nghe, được biết
- to learn a piece of news from someonebiết tin qua ai
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ
- học, học tập
Idioms
- to learn by hearthọc thuộc lòng
- to learn by ratehọc vẹt
- I am (have) yet to learntôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã