learn

/lə:n/
Học thuật
Thân thiện
learn

She uses a computer to learn a new language.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Học, học tập, nghiên cứu: Tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới thông qua việc học tập, trải nghiệm hoặc được dạy.
    • Nghe thấy, được nghe, được biết: Biết được một thông tin, sự việc nào đó, thường một cách tình cờ hoặc qua người khác.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Học, học tập: Tham gia vào quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She wants to learn Vietnamese. ( ấy muốn học tiếng Việt.)
    • I learned a lot from that experience. (Tôi đã học được rất nhiều từ trải nghiệm đó.)
    • We were sad to learn of his passing. (Chúng tôi buồn khi biết tin ông ấy qua đời.)
  • Động từ (nội động từ):

    • Children learn very quickly. (Trẻ em học rất nhanh.)
    • It's never too late to learn. (Không bao giờ quá muộn để học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to learn something by heart": học thuộc lòng cái đó.

    • He learned the poem by heart. (Anh ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)
  • "to learn by rote": học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc không hiểu.

    • Learning by rote is not an effective method. (Học vẹt không phải phương pháp hiệu quả.)
  • "I have yet to learn...": Tôi chưa biết (như thế nào), còn phải xem đã (cách nói biểu thị sự hoài nghi hoặc chưa chắc chắn).

    • Whether this method works, I have yet to learn. (Phương pháp này hiệu quả không, tôi còn phải xem đã.)
Biến thể từ gần giống
  • Learner (n): người học, học viên.

    • She is a fast learner. ( ấy một người học nhanh.)
  • Learned (adj): có học thức, uyên bác (phát âm: /ˈlɜːrnɪd/).

    • He is a learned professor. (Ông ấy một giáo sư uyên bác.)
  • Learning (n): sự học tập, kiến thức, việc học.

    • Online learning is becoming more popular. (Học trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Study: học tập, nghiên cứu (nhấn mạnh việc tập trung, chuyên cần).
  • Acquire: thu nhận, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng).
  • Memorize: ghi nhớ, học thuộc lòng.
  • Discover: khám phá ra, phát hiện ra (một sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Learn from: học hỏi từ (ai/điều ).

    • We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.)
  • Learn about/of: biết về, nghe về (một sự việc, thông tin).

    • I just learned about the new policy. (Tôi vừa mới biết về chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Live and learn: Sống học hỏi (dùng để nói bạn đã học được điều mới từ một trải nghiệm, thường bất ngờ).

    • I didn't know that could happen. Well, you live and learn. (Tôi không biết điều đó có thể xảy ra. Chà, sống để học hỏi .)
  • Learn the ropes: học những điều cơ bản, học việc.

    • It took her a few months to learn the ropes in her new job. ( ấy mất vài tháng để học việc trong công việc mới.)
learn

She uses a computer to learn a new language.

ngoại động từ learnt /lə:nt/
  1. học, học tập, nghiên cứu
  2. nghe thất, được nghe, được biết
    • to learn a piece of news from someone
      biết tin qua ai
  3. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ
  4. học, học tập

Idioms

  • to learn by heart
    học thuộc lòng
  • to learn by rate
    học vẹt
  • I am (have) yet to learn
    tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã