lorraine

lorraine

A family enjoys a traditional quiche lorraine at a countryside picnic.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng đất Lorraine: "Lorraine" một vùng lịch sử địa phía đông bắc nước Pháp, nổi tiếng với các mỏ quặng sắt phong phú. - Tên người: "Lorraine" cũng một tên riêng (thường dùng cho nữ giới) trong tiếng Anh tiếng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Lorraine nổi tiếng với các mỏ quặng sắt phong phú.)
  • ( ấy được đặt tên Lorraine theo tên ngoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lorraine region": vùng Lorraine.

    • The Lorraine region played a key role in France's industrial history. (Vùng Lorraine đóng vai trò quan trọng trong lịch sử công nghiệp của Pháp.)
  • "Lorraine cross": thập tự Lorraine (một biểu tượng tôn giáo lịch sử).

    • The Lorraine cross is a symbol used by the French Resistance. (Thập tự Lorraine biểu tượng được Lực lượng Kháng chiến Pháp sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorrainer (danh từ): người dân vùng Lorraine.

    • The Lorrainers have a distinct cultural identity. (Người dân Lorraine bản sắc văn hóa riêng biệt.)
  • Lorrainian (tính từ): thuộc về vùng Lorraine.

    • The Lorrainian dialect is a variant of the French language. (Phương ngữ Lorrainian một biến thể của tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Alsace-Lorraine: vùng Alsace-Lorraine (một khu vực lịch sử bao gồm cả Lorraine Alsace).
  • Grand Est: vùng hành chính mới của Pháp (bao gồm Lorraine, Alsace Champagne-Ardenne).
Các cụm từ liên quan
  • "from Lorraine": đến từ Lorraine.

    • He is a traditional baker from Lorraine. (Anh ấy một thợ làm bánh truyền thống đến từ Lorraine.)
  • "the war of Lorraine": cuộc chiến tranh Lorraine (một cuộc xung đột lịch sử).

    • The war of Lorraine reshaped the borders of Europe. (Cuộc chiến tranh Lorraine đã tái định hình biên giới châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lorraine's iron": sắt Lorraine (ám chỉ chất lượng sắt từ vùng này).
    • Lorraine's iron was crucial for French industry. (Sắt Lorraine rất quan trọng cho nền công nghiệp Pháp.)