lorn

/lɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
lorn

A lone lorn figure stands on a windswept cliff overlooking the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bơ vơ, trơ trọi, không ai nhìn đến: Trạng thái cô đơn, bị bỏ rơi hoặc không sự chăm sóc, quan tâm của ai.
    • Hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh: Cảm giác hoặc đặc điểm của một nơi chốn hoặc tâm trạng rất cô đơn, vắng lặng buồn bã.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wandered the empty halls, a lorn figure in the fading light. ( lang thang trong những hành lang trống rỗng, một bóng hình bơ vơ trong ánh sáng nhạt dần.)
    • The lorn landscape of the moor stretched out before them. (Cảnh quan hoang vắng của vùng đồng hoang trải dài trước mặt họ.)
    • He felt utterly lorn after his family moved away. (Anh ấy cảm thấycùng trơ trọi sau khi gia đình chuyển đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn tả một nỗi cô đơn sâu sắc, mang tính chất bi thương. Trong tiếng Anh hiện đại, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Lone and lorn": Một cụm từ cố định thường gặp trong văn chương, nhấn mạnh sự độc bị bỏ rơi.
    • The old house stood lone and lorn on the hill. (Ngôi nhà đứng độc quạnh hiu trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forlorn (adj): Đây dạng phổ biến thông dụng hơn của lorn, có nghĩa tương tự: cô đơn, buồn bã, tuyệt vọng, có vẻ bị bỏ rơi.
    • She had a forlorn look on her face. ( ấy có vẻ mặt buồn bã, tuyệt vọng.)
  • Lornness (n, hiếm): Trạng thái bơ vơ, cô quạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Desolate: Hoang vắng, hiu quạnh; cô đơn, đau khổ.
  • Forsaken: Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ.
  • Solitary: độc, đơn độc.
  • Abandoned: Bị bỏ rơi, bị bỏ mặc.
Từ trái nghĩa
  • Cherished: Được yêu thương, trân trọng.
  • Companioned: bạn đồng hành.
  • Populated: người ở, đông đúc.
lorn

A lone lorn figure stands on a windswept cliff overlooking the sea.

tính từ (thơ ca); quya bị bỏ bơ vơ, trơ trọi, không ai nhìn đến
  1. hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh ((thường) lone lorn)