loren

loren

Sophia Loren smiles warmly in a classic film portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng của một nữ diễn viên điện ảnh người Ý: "Loren" dùng để chỉ một nhân vật cụ thể, thường được biết đến với tên đầy đủ Sophia Loren, một nữ diễn viên nổi tiếng sinh năm 1934. Từ này không phải một từ vựng thông thường trong tiếng Anh, một danh từ riêng chỉ người.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Loren is considered one of the greatest actresses in Italian cinema. (Loren được coi một trong những nữ diễn viên vĩ đại nhất của điện ảnh Ý.)
    • I watched a classic film starring Loren last night. (Tôi đã xem một bộ phim kinh điển sự tham gia của Loren tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Loren": cụm từ hiếm dùng để nhấn mạnh sự nổi tiếng hoặc đặc trưng của người này.
    • The Loren of the 1950s was a symbol of Italian beauty. (Loren của những năm 1950 biểu tượng của vẻ đẹp Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophia Loren (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nữ diễn viên.

    • Sophia Loren won an Academy Award for her role in "Two Women". (Sophia Loren đã giành giải Oscar cho vai diễn trong phim "Two Women".)
  • Lorenzo (danh từ riêng): một tên riêng khác, thường dùng cho nam giới, nguồn gốc từ tiếng Ý, không liên quan đến "Loren" ngoại trừ sự tương đồng về âm thanh.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác "Loren" danh từ riêng. Trong ngữ cảnh điện ảnh, có thể dùng các từ như minh tinh (movie star) hoặc huyền thoại điện ảnh (film legend) để thay thế mô tả, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Loren" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
  • "as beautiful as Loren": thành ngữ so sánh, chỉ vẻ đẹp tuyệt vời, lấy cảm hứng từ nữ diễn viên.
    • She is as beautiful as Loren on the red carpet. ( ấy đẹp như Loren trên thảm đỏ.)