loser

/'lu:zə/
Học thuật
Thân thiện
loser

A contestant who is the loser of the race looks disappointed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thua cuộc: Người không giành chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc cuộc đấu tranh nào đó.
    • Người thất bại: Người liên tục không đạt được thành công trong cuộc sống, công việc, hoặc các mục tiêu cá nhân.
    • Kẻ thất bại, kẻ tồi (thông tục, mang tính miệt thị): Một người bị coi không năng lực, không hấp dẫn, hoặc không được xã hội chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In every competition, there is a winner and a loser. (Trong mọi cuộc thi, đều người thắng người thua.)
    • He felt like a loser after failing the exam for the third time. (Anh ấy cảm thấy mình kẻ thất bại sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba.)
    • Don't call him a loser just because he's different. (Đừng gọi anh ta đồ thất bại chỉ anh ta khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good loser" hoặc "graceful loser": Người thua cuộc một cách đàng hoàng, thể hiện thái độ tích cực tôn trọng người thắng cuộc.

    • Even though he lost, he was a good loser and congratulated his opponent. (Mặc dù thua, anh ấy đã thua một cách đàng hoàng chúc mừng đối thủ.)
  • "born loser": Người dường như luôn luôn thất bại trong mọi việc họ làm.

    • He has such bad luck with jobs; sometimes he feels like a born loser. (Anh ta gặp vận xui với công việc kinh khủng; đôi khi anh ta cảm thấy mình sinh ra đã là kẻ thất bại.)
  • "sore loser": Người thua cuộc một cách khó chịu, tức giận hoặc không chấp nhận thất bại.

    • Nobody likes playing games with a sore loser. (Không ai thích chơi game với một kẻ thua cay cú.)
Biến thể từ gần giống
  • Lose (động từ): Thua, mất.

    • I hope we don't lose the match. (Tôi hy vọng chúng ta không thua trận đấu.)
  • Loss (danh từ): Sự thua cuộc, sự mất mát.

    • The loss of the game was disappointing. (Việc thua trận đấu thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Also-ran: Người thua cuộc, người không cơ hội thắng (thường trong đua ngựa hoặc bầu cử).
  • Failure: Kẻ thất bại.
  • Underachiever: Người làm việc dưới mức khả năng, người không đạt được thành công như kỳ vọng.
Từ trái nghĩa
  • Winner: Người chiến thắng.
  • Victor: Người chiến thắng (trang trọng hơn).
  • Success: Người thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "loser". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lose".)

Thành ngữ liên quan
  • "Loser buys the drinks": Kẻ thua phải trả tiền mua đồ uống (một cách đặt cược thân thiện).

    • We bet on the game. Loser buys the drinks! (Chúng tôi đã cược vào trận đấu. Kẻ thua mua đồ uống!)
  • "Loser leaves town": Một cách nói phóng đại, thường trong các cuộc tranh cãi hoặc thách đấu, ám chỉ kẻ thua phải rời đi.

    • This argument is getting serious. Maybe the loser leaves town. (Cuộc tranh cãi này ngày càng nghiêm trọng. Có lẽ kẻ thua nên rời khỏi thị trấn.)
loser

A contestant who is the loser of the race looks disappointed.

danh từ
  1. người mất
  2. người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
    • good loser
      người thua nhưng không nản chí không bực dọc
    • to come off a loser
      thua (cuộc...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "loser"

Từ có nhắc đến "loser"