loser

/'lu:zə/
danh từ
  1. người mất
  2. người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
    • good loser
      người thua nhưng không nản chí không bực dọc
    • to come off a loser
      thua (cuộc...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "loser"

Từ có nhắc đến "loser"

loser
A contestant who is the loser of the race looks disappointed.