Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự thành công, sự thắng lợi
    • military success
      thắng lợi quân sự
    • nothing succeeds like success
      thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
  • người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển
    • to be a success in art
      là một người thành công trong nghệ thuật
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) kết quả
Related words
Related search result for "success"
Comments and discussion on the word "success"