louanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khen, ca ngợi, ca tụng: Hành động dùng lời nói để bày tỏ sự tán dương, ngưỡng mộ đối với một người, một phẩm chất, một thành tích hoặc một sự việc nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poète a louangé la beauté de la nature dans ses vers. (Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong những vần thơ của mình.)
    • Il est malhonnête de louanger quelqu'un uniquement pour en tirer profit. (Thật là không trung thực khi khen ngợi ai đó chỉ để trục lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louanger les mérites de quelqu'un": ca ngợi công lao, đức hạnh của ai đó.

    • L'historien a louangé les mérites des héros nationaux. (Nhà sử học đã ca ngợi công lao của các anh hùng dân tộc.)
  • "Se faire louanger": được khen ngợi.

    • Elle se fait souvent louanger pour son travail minutieux. ( ấy thường được khen ngợi công việc tỉ mỉ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Louange (danh từ giống cái): lời khen, lời ca ngợi, sự tán dương.

    • Ses actions méritent toutes les louanges. (Hành động của anh ấy xứng đáng với mọi lời ca ngợi.)
  • Louangeur, louangeuse (tính từ): tính chất khen ngợi, tán dương.

    • Un discours louangeur. (Một bài diễn văn tính chất ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Féliciter: chúc mừng, khen ngợi (thường một thành tích cụ thể).
  • Vanter: tán dương, ca tụng (có thể mang sắc thái phô trương hơn).
  • Célébrer: tôn vinh, ca ngợi (trong những dịp long trọng).
Từ trái nghĩa
  • Critiquer: chỉ trích, phê bình.
  • Blâmer: khiển trách, quở trách.
  • Dénigrer: chê bai, bôi nhọ.
Thành ngữ liên quan
  • Chanter les louanges de quelqu'un/quelque chose: ca tụng ai đó/cái gì đó một cách nhiệt thành.
    • Tous les journaux chantent les louanges de ce nouveau film. (Tất cả các tờ báo đều ca tụng bộ phim mới này.)
ngoại động từ
  1. (văn học) khen, ca ngợi, ca tụng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "louanger"