louangeur

tính từ
  1. (văn học) khen, ca ngợi, ca tụng
    • Paroles louangeuses
      lời ca ngợi
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) người hay khen, người hay ca ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

louangeur
Un homme louangeur complimente le travail de son collègue.