love apple

love apple

A farmer harvests a ripe love apple from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà chua: "love apple" một tên gọi cổ hoặc thơ ca để chỉ quả cà chua (tomato). Tên này bắt nguồn từ niềm tin xưa rằng cà chua đặc tính kích thích tình yêu hoặc tình dục. Loại quả này nguồn gốc từ Nam Mỹ được trồng rộng rãi với nhiều giống khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The love apple was once thought to be poisonous but is now a staple in many cuisines. (Quả cà chua từng bị cho độc hại nhưng ngày nay thực phẩm chính trong nhiều nền ẩm thực.)
    • In medieval Europe, the love apple was often used as a decorative plant before being recognized as edible. (Ở châu Âu thời trung cổ, quả cà chua thường được dùng làm cây trang trí trước khi được công nhận ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Love apple" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ cà chua, nhấn mạnh vào khía cạnh biểu tượng hoặc huyền thoại của .
    • The gardener cultivated love apples in the royal garden, believing they would bring passion to the court. (Người làm vườn trồng cà chua trong khu vườn hoàng gia, tin rằng chúng sẽ mang lại đam mê cho triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato (danh từ): cà chuatên gọi phổ biến hiện đại hơn.
    • A ripe tomato is rich in vitamins. (Một quả cà chua chín rất giàu vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato: cà chua – từ thông dụng nhất.
  • Golden apple: quả táo vàngmột tên gọi cổ khác của cà chuamột số vùng châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "love apple".
Thành ngữ liên quan
  • "Love apple" không thành ngữ phổ biến, nhưng xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc văn chương như một biểu tượng của tình yêu sự cám dỗ.
    • She offered him a love apple, a gesture of secret affection. ( ấy tặng anh một quả cà chua, một cử chỉ của tình cảm thầm kín.)