loveless

/'lʌvlis/
Học thuật
Thân thiện
loveless

A child sits alone in a loveless room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tình yêu, khôngtình yêu: Dùng để mô tả một mối quan hệ, cuộc hôn nhân, hoặc tình huống hoàn toàn khôngtình yêu, sự ấm áp hoặc tình cảm.
    • Không được yêu thương: Dùng để mô tả một người không nhận được tình yêu từ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They stayed in a loveless marriage for the sake of their children. (Họtrong một cuộc hôn nhân khôngtình yêu lợi ích của con cái.)
    • He described his childhood as cold and loveless. (Anh ấy miêu tả tuổi thơ của mình lạnh lẽo thiếu tình thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a loveless union": một sự kết hợp (thường hôn nhân) không dựa trên tình yêu.
    • The political alliance was essentially a loveless union between two rival families. (Liên minh chính trị về cơ bản một sự kết hợp không tình yêu giữa hai gia đình đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovelessly (trạng từ): một cách lạnh lùng, khôngtình yêu.
    • They coexisted lovelessly in the same house. (Họ cùng tồn tại một cách lạnh lùng trong cùng một ngôi nhà.)
  • Lovelessness (danh từ): sự thiếu vắng tình yêu.
    • The lovelessness in their home was palpable. (Sự thiếu vắng tình yêu trong ngôi nhà của họ có thể cảm nhận .)
Từ đồng nghĩa
  • Unloving: không yêu thương, vô cảm.
  • Unloved: không được yêu thương.
  • Cold: lạnh lùng.
  • Emotionless: vô cảm.
Từ trái nghĩa
  • Loving: đầy yêu thương.
  • Affectionate: trìu mến.
  • Passionate: say đắm, nồng nhiệt.
loveless

A child sits alone in a loveless room.

tính từ
  1. không tình yêu; không yêu; không được yêu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "loveless"

Từ có nhắc đến "loveless"