minuscule
/mi'nʌskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhỏ, nhỏ xíu, cực kỳ nhỏ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, thường là nhỏ hơn nhiều so với bình thường hoặc so với mong đợi.
- Viết thường: Trong ngữ cảnh chữ viết, "minuscule" có thể chỉ kiểu chữ thường, nhỏ (trái ngược với chữ hoa - majuscule).
Danh từ:
- Chữ thường, chữ nhỏ: Chỉ các chữ cái viết thường.
- Kiểu chữ nhỏ thảo: Một kiểu chữ viết tay nhỏ, phát triển từ chữ uncial, được sử dụng trong các bản thảo thời Trung Cổ (từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 9).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The chance of that happening is minuscule. (Cơ hội việc đó xảy ra là cực kỳ nhỏ.)
- Only a minuscule amount of the chemical is needed. (Chỉ cần một lượng hóa chất nhỏ xíu.)
- The minuscule details are very important in this artwork. (Những chi tiết cực nhỏ rất quan trọng trong tác phẩm nghệ thuật này.)
Danh từ:
- The word 'apple' is written in minuscules. (Từ 'apple' được viết bằng chữ thường.)
- The medieval manuscript was written in a beautiful minuscule. (Bản thảo thời Trung Cổ được viết bằng một kiểu chữ nhỏ thảo rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Minuscule" trong văn học và học thuật: Thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể, hoặc để tạo sự tương phản với một thứ gì đó lớn lao.
- His contribution to the project was minuscule compared to hers. (Đóng góp của anh ấy cho dự án là nhỏ xíu so với đóng góp của cô ấy.)
"Minuscule" trong lịch sử nghệ thuật viết chữ: Dùng để chỉ một giai đoạn và phong cách cụ thể trong lịch sử thư pháp châu Âu.
- Carolingian minuscule was a clear and standardized script. (Chữ nhỏ thảo Carolingian là một kiểu chữ rõ ràng và được chuẩn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Minuscule (Anh-Mỹ) / Minuscule (Anh-Anh): Cả hai cách viết đều được chấp nhận, mặc dù "minuscule" phổ biến hơn.
- Minuscular (tính từ, hiếm gặp): Có liên quan đến chữ nhỏ thảo.
Từ đồng nghĩa
- Tiny: nhỏ bé, tí hon.
- Minute: cực kỳ nhỏ, li ti.
- Microscopic: nhỏ đến mức chỉ thấy dưới kính hiển vi.
- Infinitesimal: vô cùng nhỏ, vô cùng bé.
- Lowercase: chữ thường (nghĩa liên quan đến chữ viết).
Từ trái nghĩa
- Enormous: to lớn, khổng lồ.
- Gigantic: khổng lồ.
- Huge: rất lớn.
- Majuscule: chữ hoa (nghĩa liên quan đến chữ viết).
- Capital letter: chữ in hoa.
Lưu ý sử dụng
- "Minuscule" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "tiny" hoặc "very small" có thể phổ biến hơn.
- Trong ngữ cảnh về chữ viết, "minuscule" là thuật ngữ chuyên môn. Trong hầu hết các trường hợp khác, "lowercase" là từ thông dụng hơn để chỉ chữ thường.
danh từ
- chữ nhỏ (trái với chữ hoa)