lugger

/'lʌgə/
Học thuật
Thân thiện
lugger

A fisherman sails his lugger across the calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm buồm hình thang (lugsail): Một loại thuyền, thường kích thước nhỏ đến trung bình, được trang bị một hoặc nhiều cánh buồm hình dạng đặc biệt gọi là "buồm hình thang" (lugsail). Loại thuyền này thường được sử dụng cho mục đích đánh cá hoặc vận chuyển ven biển trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fisherman sailed his lugger out to sea at dawn. (Người ngư dân già lái chiếc thuyền buồm của ông ra khơi vào lúc bình minh.)
    • This painting depicts a traditional Cornish lugger. (Bức tranh này mô tả một chiếc thuyền buồm truyền thống của vùng Cornwall.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fishing lugger": Thuyền buồm đánh cá. Cụm từ này nhấn mạnh mục đích sử dụng chính của loại thuyền này.
    • The harbor was once filled with fishing luggers. (Bến cảng đã từng chật ních những chiếc thuyền buồm đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lug (động từ): Kéo lê, mang vác nặng nề. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, không phải dạng rút gọn của "lugger").
  • Lugsail (danh từ): Buồm hình thang. Đây loại buồm đặc trưng trang bị cho một chiếc "lugger".
Từ đồng nghĩa
  • Sailing boat (Anh) / Sailboat (Mỹ): Thuyền buồm (từ chung chung).
  • Fishing smack: Một loại thuyền buồm đánh cá nhỏ khác.
Lưu ý
  • "Lugger" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu dùng để chỉ các loại thuyền buồm thiết kế đặc thù từ quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít phổ biến thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, bảo tàng hoặc mô tả truyền thống.
lugger

A fisherman sails his lugger across the calm bay.

danh từ
  1. (hàng hải) thuyền buồm ( buồm hình thang)

Từ gần giống

Từ chứa "lugger"