lanate

Học thuật
Thân thiện
lanate

The woolly aphid's lanate coat resembles a tiny ball of cotton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông mềm, mịn dày như len: Dùng để mô tả bề mặt của một sinh vật (thường thực vật hoặc côn trùng) được bao phủ bởi một lớp lông mềm, mịn, dày đặc thường xoăn, tạo cảm giác giống như len.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stems of the plant are lanate, giving them a soft, silvery appearance. (Thân cây lông mịn như len, tạo cho chúng vẻ ngoài mềm mại, ánh bạc.)
    • Botanists noted the lanate underside of the leaves as a key identifying feature. (Các nhà thực vật học ghi nhận mặt dưới phủ đầy lông mịn của chiếc như một đặc điểm nhận dạng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "lanate" thường xuất hiện trong các mô tả khoa học chính thức để phân loại thực vật hoặc côn trùng.
    • The species is distinguished by its lanate sepals. (Loài này được phân biệt bởi các đài hoa lông mịn như len.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanose (adj): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác, cũng có nghĩa phủ đầy lông mềm như len.
  • Woolly (adj): lông hoặc mịn như len (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong cả văn nói văn viết phổ thông).
  • Tomentose (adj): (Chuyên ngành thực vật học) Phủ đầy lông dày, mềm thường rậm.
Từ đồng nghĩa
  • Woolly: lông như len.
  • Floccose: cụm lông mềm, dễ rụng.
  • Pubescent: lông mềm, mịn (nghĩa rộng hơn).
lanate

The woolly aphid's lanate coat resembles a tiny ball of cotton.

Adjective
  1. len, phủ đầy len, lông len

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống