luncher

/'lʌntʃə/
Học thuật
Thân thiện
luncher

Une famille luncher dans le jardin un dimanche après-midi.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn nhẹ, ăn trưa: "Luncher" là một động từ ít phổ biến, dùng để chỉ hành động ăn một bữa nhẹ, thườngbữa trưa, hoặc tham gia một bữa tiệc ăn đứng (tiệc buffet nhẹ).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils préfèrent luncher au parc plutôt qu'au restaurant. (Họ thích ăn trưa nhẹcông viên hơn lànhà hàng.)
    • Les invités ont pu luncher et discuter librement pendant la réception. (Các vị khách có thể ăn nhẹ trò chuyện tự do trong suốt buổi tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các cụm từ như "prendre un déjeuner léger" (dùng một bữa trưa nhẹ) hoặc "prendre un buffet" (dùng tiệc buffet) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Le lunch (danh từ): bữa ăn nhẹ, bữa tiệc trưa nhẹ hoặc tiệc ăn đứng.
    • Un lunch sera servi après la cérémonie. (Một bữa tiệc nhẹ sẽ được phục vụ sau buổi lễ.)
  • Déjeuner (động từ): ăn trưa (thông dụng hơn nhiều so với "luncher").
    • Nous déjeunons à midi. (Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre un repas léger: dùng một bữa ăn nhẹ.
  • Grignoter: ăn vặt, nhấm nháp (thường không phảimột bữa ăn chính thức).
luncher

Une famille luncher dans le jardin un dimanche après-midi.

nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) ăn nhẹ; dự tiệc ăn đứng

Từ gần giống