lyncher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hành hình kiểu linsơ: Hành động của một đám đông bắt giữ giết chết (thườngbằng cách treo cổ) một người bị cáo buộc phạm tội không bất kỳ quá trình xét xử chính thức nào của tòa án.
    • (Nghĩa rộng) Hành hung (đám đông): Hành động của một nhóm người tấn công đánh đập một cá nhân một cách bạo lực, bất chấp luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La foule en colère a tenté de lyncher le suspect. (Đám đông giận dữ đã cố gắng hành hình kiểu linsơ kẻ tình nghi.)
    • Les journalistes ont été menacés de se faire lyncher par la foule. (Các nhà báo đã bị đe dọa sẽ bị đám đông hành hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire lyncher": Bị đám đông hành hình hoặc hành hung.
    • Le politicien a failli se faire lyncher par les manifestants. (Nhà chính trị suýt bị những người biểu tình hành hung.)
  • "Lyncher médiatiquement/verbalement": (Nghĩa bóng) Chỉ trích, tấn công một cách khốc liệt tập thể trên phương tiện truyền thông hoặc bằng lời nói.
    • La célébrité s'est fait lyncher médiatiquement après son scandale. (Người nổi tiếng đã bị truyền thông "hành hình" sau vụ bê bối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynchage (danh từ): Hành động hành hình kiểu linsơ; vụ hành hình đám đông.
    • Le lynchage du prisonnier a provoqué l'indignation. (Vụ hành hình kiểu linsơ tù nhân đã gây ra sự phẫn nộ.)
  • Lyncheur (danh từ): Người tham gia vào một vụ hành hình kiểu linsơ.
    • Les lyncheurs ont agi en dehors de la loi. (Những kẻ hành hình đã hành động ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Exécuter sommairement: Hành quyết một cách vội vàng, không qua xét xử.
  • Passer à tabac: (Thông tục) Đánh đập, hành hung một ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "lyncher" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "lyncher quelqu'un".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lyncher". Tuy nhiên, khái niệm thường được nhắc đến trong các cụm từ như "justice de la foule" (côngcủa đám đông) hoặc "condamnation sans procès" (kết tội không xét xử), mô tả cùng một hiện tượng.)

ngoại động từ
  1. hành hình kiểu linsơ (do quần chúng quyết định, không qua tòa án)
  2. (nghĩa rộng) hành hung (đám đông hành hung một người)

Từ gần giống