landier

Học thuật
Thân thiện
landier

Un homme place un landier dans la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây kim tước: Một loại cây bụi gai, thường chỉ cây kim tước (Ulex europaeus).
    • (Sử học) Giá củi (trong sưởi cổ): Một thanh sắt hoặc dụng cụ bằng kim loại hình chữ U hoặc có chân, dùng trong các sưởi cổ để các khúc củi lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le landier couvrait la colline de ses fleurs jaunes. (Cây kim tước phủ kín ngọn đồi với những bông hoa vàng của .)
    • Dans l'ancienne cheminée, un landier en fer forgé soutenait les bûches. (Trong sưởi cổ, một giá củi bằng sắt rèn đang đỡ những khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Landier" với nghĩa thực vật học ngày nay ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng từ "ajonc". Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
  • Với nghĩa dụng cụ sưởi, "landier"một thuật ngữ chuyên ngành về đồ cổ hoặc kiến trúc lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Ajonc (danh từ giống đực): Cây kim tước. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa thực vật).
  • Chenet (danh từ giống đực): Giá củi, vật chặn củi. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa dụng cụ sưởi).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thực vật): Ajonc, genêt épineux (cây kim tước).
  • (Nghĩa dụng cụ): Chenet, support de bûches (giá đỡ củi).
landier

Un homme place un landier dans la cheminée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) như ajonc
  2. (sử học) giá củi (trong sưởi)