lutéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Lutein: Một loại sắc tố carotenoid màu vàng, có trong lòng đỏ trứng, một số loại rau củ màu vàng và xanh lá đậm, và trong điểm vàng của võng mạc mắt người, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe thị giác.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Progestérone: Trong cách dùng cũ, từ này đôi khi được dùng để chỉ hormone progestérone, một hormone sinh dục nữ quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt và thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lutéine est un antioxydant qui protège les yeux. (Lutein là một chất chống oxy hóa bảo vệ mắt.)
- Les épinards et le chou frisé sont riches en lutéine. (Rau chân vịt và cải xoăn rất giàu lutein.)
- Dans les textes médicaux anciens, "lutéine" pouvait désigner la progestérone. (Trong các văn bản y học cũ, "lutéine" có thể chỉ progestérone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme spécialisé en biochimie: Thuật ngữ chuyên ngành trong hóa sinh và dinh dưỡng học.
- La lutéine et la zéaxanthine sont des caroténoïdes xanthophylles. (Lutein và zeaxanthin là các carotenoid xanthophyll.)
Biến thể và từ gần giống
- Lutéinique (adj): (Thuộc về) lutein.
- Acide lutéinique (Axit luteinic).
- Progestérone (n.f): Hormone sinh dục nữ, nghĩa chính xác và hiện đại thay thế cho cách dùng cũ của "lutéine".
Từ đồng nghĩa
- Xanthophylle: Một nhóm sắc tố carotenoid màu vàng, trong đó có lutein.
- (Nghĩa cũ) Hormone lutéale: Chỉ hormone của thể vàng (progestérone).
danh từ giống cái (sinh vật học; sinh lý học)
- lutein
- (từ cũ; nghĩa cũ) như progestérone