lutéine

Học thuật
Thân thiện
lutéine

La lutéine est un pigment jaune présent dans les légumes verts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Lutein: Một loại sắc tố carotenoid màu vàng, trong lòng đỏ trứng, một số loại rau củ màu vàng xanh đậm, trong điểm vàng của võng mạc mắt người, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe thị giác.
    • (Từ , nghĩa ) Progestérone: Trong cách dùng , từ này đôi khi được dùng để chỉ hormone progestérone, một hormone sinh dục nữ quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lutéine est un antioxydant qui protège les yeux. (Lutein là một chất chống oxy hóa bảo vệ mắt.)
    • Les épinards et le chou frisé sont riches en lutéine. (Rau chân vịt cải xoăn rất giàu lutein.)
    • Dans les textes médicaux anciens, "lutéine" pouvait désigner la progestérone. (Trong các văn bản y học , "lutéine" có thể chỉ progestérone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme spécialisé en biochimie: Thuật ngữ chuyên ngành trong hóa sinh dinh dưỡng học.
    • La lutéine et la zéaxanthine sont des caroténoïdes xanthophylles. (Lutein zeaxanthin là các carotenoid xanthophyll.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutéinique (adj): (Thuộc về) lutein.
    • Acide lutéinique (Axit luteinic).
  • Progestérone (n.f): Hormone sinh dục nữ, nghĩa chính xác hiện đại thay thế cho cách dùng của "lutéine".
Từ đồng nghĩa
  • Xanthophylle: Một nhóm sắc tố carotenoid màu vàng, trong đó lutein.
  • (Nghĩa ) Hormone lutéale: Chỉ hormone của thể vàng (progestérone).
lutéine

La lutéine est un pigment jaune présent dans les légumes verts.

danh từ giống cái (sinh vật học; sinh lý học)
  1. lutein
  2. (từ ; nghĩa ) như progestérone