litanie

Học thuật
Thân thiện
litanie

Une litanie de plaintes s'échappe de la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuỗi dài, chuỗi lải nhải: Một danh sách dài, thườngnhững lời phàn nàn, yêu cầu hoặc sự kiện lặp đi lặp lại một cách buồn tẻ đơn điệu.
    • Kinh cầu nguyện: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, đâymột hình thức cầu nguyện bao gồm một chuỗi các lời khẩn cầu được đọc hoặc hát, các tín đồ đáp lại bằng một câu đáp cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chuỗi dài):

    • Il nous a récité une litanie de plaintes. (Anh ấy đã đọc cho chúng tôi nghe một chuỗi dài những lời phàn nàn.)
    • J’en ai assez d’entendre toujours la même litanie. (Tôi chán ngấy việc luôn nghe thấy cùng một điều lải nhải rồi.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Les fidèles récitent les litanies de la Vierge Marie. (Các tín đồ đọc kinh cầu Đức Trinh Nữ Maria.)
    • La litanie des saints est une prière ancienne. (Kinh cầu các thánhmột lời cầu nguyện cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déblatérer une litanie de...": Tuôn ra một tràng dài (những lời chỉ trích, phàn nàn).

    • Le politicien a déblatéré une litanie d’accusations contre ses adversaires. (Chính trị gia đó đã tuôn ra một tràng dài những lời buộc tội chống lại các đối thủ của mình.)
  • "Se perdre dans une litanie de détails": Sa đà vào một chuỗi dài những chi tiết.

    • Son explication se perd dans une litanie de détails inutiles. (Lời giải thích của anh ta sa đà vào một chuỗi dài những chi tiết vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Litanique (tính từ): tính chất lặp đi lặp lại, đơn điệu như một chuỗi kinh cầu.

    • Un discours litanique (Một bài diễn văn đơn điệu, lặp đi lặp lại)
  • Litanies (danh từ số nhiều): Thường được dùng cho nghĩa tôn giáo (kinh cầu), nhưng cũng có thể dùng cho nghĩa chuỗi dài các sự việc.

Từ đồng nghĩa
  • Chuỗi dài, lải nhải: Série (loạt), énumération (sự liệt kê), catalogue (bản danh sách dài).
  • Kinh cầu: Prière répétitive (lời cầu nguyện lặp lại), invocations (những lời khẩn cầu).
Thành ngữ liên quan
  • C’est toujours la même litanie: Vẫn cứđiệp khúc / Vẫn cứ lải nhải mãi một điều.

    • Quand il parle de politique, c’est toujours la même litanie. (Khi anh ta nói về chính trị, vẫn cứđiệp khúc ấy.)
  • Dérouler la litanie de...: Liệt kê ra một loạt dài...

    • Il a déroulé la litanie de ses échecs. (Anh ta đã liệt kê ra một loạt dài những thất bại của mình.)
litanie

Une litanie de plaintes s'échappe de la réunion.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) chuỗi dài, chuỗi lải nhải
    • Une litanie de réclamations
      một chuỗi dài những yêu sách
    • C'est toujours la même litanie
      vẫn cứ lải nhải thế đấy
  2. (số nhiều) kinh cầu nguyện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "litanie"