luống

  1. planche; carré
    • Luống bắp cải
      carré de choux
    • Luống rau
      planche de légumes
  2. perdre inutilement
    • Luống công
      perdre inutilement sa peine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

luống
Người nông dân đang trồng cây trên một luống đất dài.