lycée
/'li:sei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường trung học: Một loại trường trung học ở Pháp, thường dành cho học sinh từ khoảng 15 đến 18 tuổi, chuẩn bị cho kỳ thi tú tài (baccalauréat).
- Trường lyxê: Tên gọi theo tiếng Pháp, dùng để chỉ hệ thống trường trung học đặc trưng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She attended a prestigious lycée in Paris. (Cô ấy đã theo học một trường trung học danh tiếng ở Paris.)
- The French lycée system is different from American high schools. (Hệ thống trường lyxê của Pháp khác với các trường trung học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lycée technique": trường trung học kỹ thuật.
- He chose to study at a lycée technique to become an engineer. (Anh ấy chọn học tại một trường trung học kỹ thuật để trở thành kỹ sư.)
"lycée professionnel": trường trung học chuyên nghiệp/dạy nghề.
- After middle school, some students enter a lycée professionnel. (Sau trung học cơ sở, một số học sinh vào học trường trung học chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycéen/Lycéenne (danh từ): Học sinh nam/nữ của trường lycée.
- The lycéens were preparing for their final exams. (Các học sinh trung học đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Secondary school: trường trung học (cách gọi chung).
- High school: trường trung học phổ thông (cách gọi phổ biến ở Mỹ và một số nước).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được dùng trong tiếng Anh chủ yếu để nói về hệ thống giáo dục Pháp. Trong tiếng Việt, có thể giữ nguyên từ "lycée" hoặc dịch là "trường trung học (kiểu Pháp)".
danh từ
- trường trung học, trường lyxê (Pháp)