lice
/lausə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chấy, rận: "lice" là dạng số nhiều của "louse", chỉ loại côn trùng ký sinh nhỏ, không cánh, sống trên da và tóc của người hoặc động vật để hút máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school nurse checked the children's hair for lice. (Y tá trường học kiểm tra tóc của bọn trẻ xem có chấy không.)
- Poor sanitation can lead to infestations of lice. (Điều kiện vệ sinh kém có thể dẫn đến sự xâm nhiễm của rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lousy with something" (tính từ, bắt nguồn từ "louse"): có rất nhiều thứ gì đó (theo nghĩa tiêu cực).
- The old book was lousy with errors. (Cuốn sách cũ đó đầy lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Louse (danh từ, số ít): con chấy, con rận.
- He found a louse in his beard. (Anh ta tìm thấy một con rận trong bộ râu của mình.)
Lousy (tính từ):
- Đầy chấy rận: Bị nhiễm chấy, rận.
- The stray dog was lousy and hungry. (Con chó hoang đầy rận và đói khát.)
- Tồi tệ, kinh khủng (nghĩa bóng, thông tục): Rất tệ.
- I had a lousy day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Parasite: ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại).
- Vermin: động vật gây hại (chỉ chung các loài gặm nhấm hoặc côn trùng có hại).
danh từ, số nhiều lice
- rận; chấy