lycée

/'li:sei/
Học thuật
Thân thiện
lycée

Un élève marche vers le lycée avec son sac à dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường trung học (ở Pháp): Một cơ sở giáo dục công lập hoặc tư thụcPháp, dành cho học sinh từ khoảng 15 đến 18 tuổi, tương đương với ba năm cuối của bậc trung học phổ thông. Học sinh tại đây chuẩn bị cho kỳ thi Tú tài (Baccalauréat).
    • Trường lixê: Tên gọi , bắt nguồn từ cách phiên âm tiếng Pháp, vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est professeur de mathématiques dans un lycée parisien. (Anh ấygiáo viên toán tại một trường trung học ở Paris.)
    • Ma fille entre au lycée à la rentrée prochaine. (Con gái tôi sẽ vào học trung học vào đầu năm học tới.)
    • Le lycée Victor-Hugo est l'un des plus anciens de la ville. (Trường trung học Victor-Hugo là một trong những trường lâu đời nhất thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lycée professionnel": trường trung học chuyên nghiệp, một loại hình trường trung họcPháp tập trung vào đào tạo nghề.

    • Après la troisième, il a choisi d'aller dans un lycée professionnel pour apprendre la mécanique. (Sau năm lớp 9, cậu ấy đã chọn vào một trường trung học chuyên nghiệp để học cơ khí.)
  • "lycée technique": trường trung học kỹ thuật.

    • Ce lycée technique est réputé pour ses formations en informatique. (Trường trung học kỹ thuật này nổi tiếng với các chương trình đào tạo về tin học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycéen, Lycéenne (danh từ): Học sinh trung học (nam/nữ).

    • Les lycéens ont manifesté pour le climat. (Các học sinh trung học đã biểu tình khí hậu.)
  • Collège (danh từ giống đực): Trường trung học cơ sở (ở Pháp, dành cho học sinh từ 11 đến 15 tuổi).

  • Université (danh từ giống cái): Trường đại học.
Từ đồng nghĩa
  • Établissement d'enseignement secondaire: Cơ sở giáo dục trung học (cách nói trang trọng, mang tính hành chính).
  • École secondaire: Trường trung học (cách nói chung, ít đặc trưng cho hệ thống Pháp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Les années lycée": những năm tháng trung học.
    • Elle garde un excellent souvenir de ses années lycée. ( ấy giữ một kỷ niệm tuyệt vời về những năm tháng trung học.)
lycée

Un élève marche vers le lycée avec son sac à dos.

danh từ giống đực
  1. trường lixê, trường trung học (Pháp)