luce

/lu:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) chó: Tên gọi tiếng Anh của một loài cá nước ngọt thuộc họ Esocidae, thân dài, miệng rộng hàm răng sắc. Tên khoa học Esox lucius.
    • (Tên riêng) Luce: Họ của một số nhân vật nổi tiếng, như nhà viết kịch chính khách Clare Boothe Luce (1902-1987) nhà xuất bản Henry Luce (1898-1967).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài ):

    • The angler caught a large luce from the lake. (Người câu đã bắt được một con chó lớn từ hồ.)
    • Luces are known for being aggressive predators. ( chó được biết đến loài săn mồi hung dữ.)
  • Danh từ (tên riêng):

    • Clare Boothe Luce was a famous American playwright. (Clare Boothe Luce một nhà viết kịch nổi tiếng người Mỹ.)
    • The Luce Foundation was established by Henry Luce. (Quỹ Luce được thành lập bởi Henry Luce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pike": Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "luce" khi chỉ loài . "Luce" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc cổ điển hơn.
    • In many regions, people simply call it a pike. (Ở nhiều vùng, người ta chỉ gọi chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pike (n): Tên gọi phổ biến khác của cùng một loài ().
  • Northern pike (n): Tên gọi đầy đủ để chỉ loài nàyBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Pike: chó (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Jackfish: Một tên gọi khác cho chó, được sử dụngmột số vùng tại Canada.
danh từ
  1. (động vật học) chó