lagan

/'lægən/
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vật ném xuống biển (để tránh đắm)
  2. vật trôi giạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lagan
Un marin jette un lagan par-dessus bord pour alléger le navire.