lagan
/'lægən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật ném xuống biển (để tránh đắm): "Lagan" chỉ một vật hoặc hàng hóa được cố ý ném từ tàu xuống biển, thường là trong tình huống nguy cấp (như bão, đắm tàu) để làm nhẹ tàu và tránh thảm họa. Vật này thường được buộc vào một phao hoặc vật nổi để có thể tìm lại sau.
- Vật trôi giạt: "Lagan" cũng có thể chỉ những vật bị trôi dạt trên biển hoặc sót lại dưới đáy biển sau một vụ đắm tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marins ont jeté une partie de la cargaison en lagan pour sauver le navire. (Các thủy thủ đã ném một phần hàng hóa xuống biển để cứu con tàu.)
- La loi maritime régit la propriété du lagan retrouvé. (Luật hàng hải quy định về quyền sở hữu đối với vật trôi giạt được tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de lagan": Quyền đối với vật trôi giạt; một khái niệm trong luật hàng hải liên quan đến việc sở hữu hoặc phần thưởng cho việc tìm thấy/vớt hàng hóa bị ném xuống biển hoặc đắm tàu.
- L'épave et son contenu sont soumis au droit de lagan. (Xác tàu đắm và hàng hóa trên tàu thuộc quy định về quyền đối với vật trôi giạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Épave (n.f): Xác tàu đắm, vật đắm. (Từ này rộng hơn, chỉ toàn bộ xác tàu hoặc phương tiện bị hỏng/hư hại).
- Cargo (n.m): Hàng hóa chở trên tàu. (Là danh từ chung, không chỉ trạng thái bị ném xuống biển).
- Débris (n.m): Mảnh vỡ, tàn dư. (Có thể dùng cho mảnh vỡ từ tàu đắm).
Từ đồng nghĩa
- Objet jeté à la mer: Vật được ném xuống biển.
- Épave flottante/échouée: Vật đắm trôi nổi/mắc cạn.
Lưu ý
- "Lagan" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, luật hàng hải hoặc bảo hiểm. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn cảnh thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt dài hơn như "marchandises jetées à la mer" (hàng hóa ném xuống biển) hoặc "objets d'une épave" (vật từ xác tàu đắm) để giải thích ý tương tự.
danh từ giống đực
- (hàng hải) vật ném xuống biển (để tránh đắm)
- vật trôi giạt