lucane

Học thuật
Thân thiện
lucane

Le lucane se promène sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Bọ hươu: Tên gọi chung cho một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), họ Lucanidae, thường càng lớn hình gạc hươucon đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lucane est un insecte impressionnant par sa taille. (Bọ hươumột loài côn trùng gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • Les mandibules du lucane mâle ressemblent à des bois de cerf. (Hàm trên của con bọ hươu đực trông giống như gạc hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lucane cerf-volant": Một tên gọi khác phổ biến cho loài bọ hươu, nhấn mạnh hình dáng càng giống gạc hươu.
    • Le lucane cerf-volant est souvent observé en été. (Bọ hươu thường được quan sát thấy vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucanidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên thuộc họ Lucanidae, họ bọ cánh cứng bọ hươumột đại diện.
  • Coléoptère (danh từ giống đực): (Động vật học) Bọ cánh cứng, là bộ côn trùng lớn bọ hươu thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Cerf-volant (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho "lucane", nghĩa đen là "con hươu bay".
  • Scarabée (danh từ giống đực): Bọ hung, bọ cánh cứng (từ chung cho nhiều loài trong bộ Coleoptera, đôi khi được dùng không chính thức để chỉ bọ hươu).
lucane

Le lucane se promène sur une branche d'arbre.

{{lucane}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ hươu (sâu bọ cánh cứng)