lucane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Bọ hươu: Tên gọi chung cho một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), họ Lucanidae, thường có càng lớn hình gạc hươu ở con đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lucane est un insecte impressionnant par sa taille. (Bọ hươu là một loài côn trùng gây ấn tượng bởi kích thước của nó.)
- Les mandibules du lucane mâle ressemblent à des bois de cerf. (Hàm trên của con bọ hươu đực trông giống như gạc hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lucane cerf-volant": Một tên gọi khác phổ biến cho loài bọ hươu, nhấn mạnh hình dáng càng giống gạc hươu.
- Le lucane cerf-volant est souvent observé en été. (Bọ hươu thường được quan sát thấy vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucanidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên thuộc họ Lucanidae, họ bọ cánh cứng mà bọ hươu là một đại diện.
- Coléoptère (danh từ giống đực): (Động vật học) Bọ cánh cứng, là bộ côn trùng lớn mà bọ hươu thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Cerf-volant (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho "lucane", nghĩa đen là "con hươu bay".
- Scarabée (danh từ giống đực): Bọ hung, bọ cánh cứng (từ chung cho nhiều loài trong bộ Coleoptera, đôi khi được dùng không chính thức để chỉ bọ hươu).
{{lucane}}
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ hươu (sâu bọ cánh cứng)