lycosa

lycosa

A lycosa waits motionless in its burrow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi nhện Lycosa: "Lycosa" tên khoa học của một chi nhện thuộc họ Lycosidae, thường được gọi là nhện sói. Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

dụ sử dụng
  • (Chi Lycosa một loại nhện sói nổi tiếng với hành vi săn mồi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Lycosa để hiểu về sự tiến hóa của nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lycosa tarantula": Một loài cụ thể trong chi Lycosa, thường được gọi là nhện tarantula châu Âu.

    • The Lycosa tarantula is found in southern Europe. (Loài Lycosa tarantula được tìm thấyNam Âu.)
  • "Lycosidae": Họ nhện bao gồm chi Lycosa các chi liên quan.

    • Lycosidae is a large family of spiders with over 2,000 species. (Họ Lycosidae một họ nhện lớn với hơn 2.000 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycosid (tính từ/danh từ): thuộc họ Lycosidae hoặc một thành viên của họ này.

    • Lycosid spiders are known for their excellent eyesight. (Nhện thuộc họ Lycosidae nổi tiếng với thị lực tuyệt vời.)
  • Lycosoid (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm giống chi Lycosa.

Từ đồng nghĩa
  • Wolf spider: nhện sói (tên thông thường chỉ các loài trong họ Lycosidae).
  • Ground spider: nhện đất (một tên gọi khác do chúng thường sống trên mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lycosa" do đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lycosa" do tính chuyên môn hóa cao.