lox
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi muối hun khói nhẹ: "lox" chỉ loại cá hồi đã được ướp muối và sau đó hun khói nhẹ, thường được dùng trong ẩm thực, đặc biệt là ăn kèm với bánh mì tròn (bagel) và phô mai kem.
- Ôxy lỏng: Trong lĩnh vực hóa học và kỹ thuật tên lửa, "lox" là dạng viết tắt của "liquid oxygen" (ôxy lỏng), một chất lỏng từ tính màu xanh lam mờ, được tạo ra bằng cách nén khí ôxy và làm lạnh xuống dưới điểm sôi của nó; chất này được dùng làm chất ôxy hóa trong nhiên liệu tên lửa.
Ví dụ sử dụng
Cá hồi muối hun khói nhẹ:
- I ordered a bagel with cream cheese and lox for breakfast. (Tôi đã gọi một cái bánh mì tròn với phô mai kem và cá hồi muối hun khói nhẹ cho bữa sáng.)
- Lox is a popular ingredient in Jewish cuisine. (Cá hồi muối hun khói nhẹ là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Do Thái.)
Ôxy lỏng:
- The rocket uses lox as an oxidizer to burn its fuel. (Tên lửa sử dụng ôxy lỏng làm chất ôxy hóa để đốt nhiên liệu của nó.)
- Lox must be stored at extremely low temperatures. (Ôxy lỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ cực thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lox and bagel": Món ăn phổ biến gồm bánh mì tròn, phô mai kem và cá hồi muối hun khói nhẹ.
- She loves having lox and bagel for Sunday brunch. (Cô ấy thích ăn bánh mì tròn với cá hồi muối hun khói nhẹ cho bữa sáng muộn ngày Chủ nhật.)
"lox tank": Bể chứa ôxy lỏng trong các hệ thống tên lửa.
- The lox tank must be insulated to prevent evaporation. (Bể chứa ôxy lỏng phải được cách nhiệt để ngăn bay hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lox (adj): Không có biến thể tính từ phổ biến; từ này chủ yếu là danh từ.
- Smoked salmon: Cá hồi hun khói (một loại thực phẩm tương tự nhưng không nhất thiết phải ướp muối như "lox").
Từ đồng nghĩa
Cá hồi muối hun khói nhẹ:
- Gravlax: Cá hồi ướp muối và đường (không hun khói), một món ăn Bắc Âu.
- Smoked salmon: Cá hồi hun khói (có thể hun nóng hoặc lạnh).
Ôxy lỏng:
- Liquid oxygen: Tên đầy đủ của "lox".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lox".
Thành ngữ liên quan
- "To be lox": Không có thành ngữ phổ biến; từ này thường dùng theo nghĩa đen trong ẩm thực hoặc kỹ thuật.
- This bagel shop is famous for its lox. (Tiệm bánh mì tròn này nổi tiếng với món cá hồi muối hun khói nhẹ của nó.)