lying in wait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Hành động nằm chờ, nằm rình, nằm mai phục: Hành động giấu mình và chờ đợi một cách bí mật để tấn công hoặc bắt giữ ai đó một cách bất ngờ. Đây thường là một hành động có chủ đích, thường với mục đích xấu.
- Sự phục kích: Hành động phục kích, chờ sẵn để tấn công.
Cụm tính từ:
- Đang nằm chờ, đang nằm rình, đang mai phục: Trạng thái đang ẩn nấp và chờ đợi một cách bí mật để hành động.
Ví dụ sử dụng
Cụm danh từ:
- The police arrested the suspect for lying in wait. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vì tội nằm rình.)
- The tiger's success in hunting depends on its patience during lying in wait. (Thành công săn mồi của hổ phụ thuộc vào sự kiên nhẫn trong quá trình nằm mai phục.)
Cụm tính từ:
- The soldiers were lying in wait for the enemy convoy. (Những người lính đang nằm phục kích chờ đoàn xe địch.)
- Photographers were lying in wait outside the celebrity's house. (Các nhiếp ảnh gia đang nằm chờ bên ngoài nhà của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be charged with lying in wait": Bị buộc tội nằm rình (một tình tiết tăng nặng trong một số vụ án hình sự, cho thấy sự tính toán và chủ ý).
- The murderer was charged with lying in wait, which made the crime premeditated. (Kẻ giết người bị buộc tội nằm rình, điều này khiến tội ác có sự tính toán trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambush (n/v): Cuộc phục kích / phục kích. Từ này nhấn mạnh hơn vào hành động tấn công bất ngờ từ vị trí ẩn náu.
- Stakeout (n): Sự theo dõi, canh phòng (thường của cảnh sát). Từ này thường dùng trong bối cảnh giám sát hợp pháp hơn.
- Lurking (adj): Đang ẩn nấp, đang rình rập. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thực tế và ẩn dụ (ví dụ: lurking danger - mối nguy hiểm tiềm ẩn).
Từ đồng nghĩa
- In ambush: Đang phục kích.
- Concealed and waiting: Ẩn nấp và chờ đợi.
- In hiding: Đang ẩn náu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm từ cố định này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ)
Adjective
- nằm chờ, nằm rình, nằm phục kích, mai phục
Noun
- việc nằm chờ, nằm rình, nằm mai phục