ambuscade

/,æmbəs'keid/
Học thuật
Thân thiện
ambuscade

The soldiers set an ambuscade in the dense forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc phục kích, sự mai phục: Hành động hoặc tình huống một nhóm người ẩn nấp chờ đợi để tấn công bất ngờ một đối tượng khác.
  2. Động từ:

    • Phục kích, mai phục: Hành động ẩn nấp chờ đợi để tấn công một cách bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers fell into an enemy ambuscade. (Những người lính rơi vào một cuộc phục kích của kẻ thù.)
    • They planned an ambuscade at the narrow pass. (Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc mai phụchẻm núi hẹp.)
  • Động từ:

    • The rebels ambuscaded the supply convoy. (Những kẻ nổi loạn đã phục kích đoàn xe tiếp tế.)
    • Wild animals sometimes ambuscade their prey near watering holes. (Động vật hoang dã đôi khi mai phục con mồi gần các hố nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay an ambuscade": bố trí một cuộc phục kích.

    • The general ordered his troops to lay an ambuscade along the forest path. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính của mình bố trí một cuộc phục kích dọc theo con đường trong rừng.)
  • "to be caught in an ambuscade": bị mắc vào một cuộc phục kích.

    • The patrol was caught in a deadly ambuscade. (Đội tuần tra đã bị mắc vào một cuộc phục kích chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambush (n, v): Có nghĩa tương tự được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "ambuscade". Cả hai đều chỉ hành động phục kích.
    • The ambush was executed perfectly. (Cuộc phục kích đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ambush, trap, surprise attack.
  • Động từ: Ambush, waylay, lie in wait for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ambuscade

The soldiers set an ambuscade in the dense forest.

động từ
  1. phục kích, mai phục