lyrical

/'lirik/
Học thuật
Thân thiện
lyrical

The dancer's lyrical performance moved the audience to tears.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trữ tình, giàu cảm xúc: Diễn tả một cách biểu đạt đẹp đẽ, giàu cảm xúc mang tính chất thơ ca, thường gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
    • Phù hợp với hoặc gợi ý về ca hát: phẩm chất nhịp điệu, giai điệu hoặc cảm xúc giống như trong một bài hát hoặc bài thơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her speech about her hometown was deeply lyrical. (Bài phát biểu của ấy về quê hương mang đậm chất trữ tình.)
    • The novelist's lyrical description of the landscape captivated the readers. (Miêu tả trữ tình về phong cảnh của nhà văn đã cuốn hút độc giả.)
    • The music has a soft, lyrical quality. (Bản nhạc một phẩm chất nhẹ nhàng, giàu cảm xúc như thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wax lyrical": Nói hoặc viết về điều đó một cách say mê đầy cảm xúc, thường với sự nhiệt tình quá mức.
    • He waxed lyrical about the flavors of the traditional dish. (Anh ấy say sưa nói về hương vị của món ăn truyền thống với một giọng điệu đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyric (danh từ): Lời bài hát; một bài thơ trữ tình ngắn, thường biểu lộ cảm xúc cá nhân.
    • She writes lyrics for pop songs. ( ấy viết lời cho các bài hát pop.)
  • Lyric (tính từ): Thuộc về thể loại thơ trữ tình; tính chất như thơ trữ tình.
    • He is a famous lyric poet. (Ông ấy một nhà thơ trữ tình nổi tiếng.)
  • Lyricism (danh từ): Chất trữ tình; phẩm chất biểu đạt cảm xúc đẹp đẽ giàu nhạc tính trong văn chương hoặc âm nhạc.
    • The lyricism of her prose is remarkable. (Chất trữ tình trong văn xuôi của ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Poetic: (mang tính) thơ ca, trữ tình.
  • Expressive: giàu biểu cảm, diễn cảm.
  • Melodious: du dương, êm ái (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Prosaic: tầm thường, khô khan, không chất thơ.
  • Unemotional: vô cảm, không cảm xúc.
  • Harsh: thô ráp, chói tai (về âm thanh hoặc ngôn từ).
lyrical

The dancer's lyrical performance moved the audience to tears.

danh từ
  1. bài thơ trữ tình
  2. (số nhiều) thơ trữ tình
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng
tính từ+ Cách viết khác : (lyrical) /'lirikəl/
  1. trữ tình

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lyrical"

Từ có nhắc đến "lyrical"