lãnh

Học thuật
Thân thiện
lãnh

Mẹ đi lãnh lương tại ngân hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại vải: Chỉ một loại vải mịn, bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi nhân tạo, bề mặt trơn láng.
    • Từ địa phương: cách phát âm địa phương của từ "lĩnh" (cùng nghĩa).
  2. Động từ:

    • Nhận, tiếp nhận: Hành động nhận lấy một thứ đó từ người khác hoặc từ một nguồn cung cấp. Đây cách phát âm địa phương của từ "lĩnh".
    • Chịu trách nhiệm nhận thực hiện: Nhận một phần việc, một nhiệm vụ hoặc một khoản để thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy may chiếc áo dài bằng vải lãnh. ( ấy may chiếc áo dài bằng vải lãnh.)
    • Quần lãnh ngày xưa thường dành cho các cụ ông. (Quần lãnh ngày xưa thường dành cho các cụ ông.)
  • Động từ:

    • Nhân viên đến phòng kế toán để lãnh lương. (Nhân viên đến phòng kế toán để nhận lương.)
    • Anh ấy vừa lãnh một nhiệm vụ mới từ cấp trên. (Anh ấy vừa nhận một nhiệm vụ mới từ cấp trên.)
    • Người nông dân lãnh canh mảnh ruộng này. (Người nông dân nhận canh tác mảnh ruộng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lãnh ý": hiểu tiếp nhận ý kiến, mệnh lệnh (thường từ người trên).

    • Tôi đã lãnh ý của giám đốc sẽ thực hiện ngay. (Tôi đã tiếp nhận ý kiến của giám đốc sẽ thực hiện ngay.)
  • "lãnh nợ": nhận một khoản nợ về mình (theo nghĩa tích cực, như nhận trách nhiệm trả nợ thay).

    • Ông ấy sẵn sàng lãnh nợ cho con trai. (Ông ấy sẵn sàng nhận nợ thay cho con trai.)
Biến thể từ liên quan
  • Lĩnh: dạng phát âm phổ thông, chuẩn của từ "lãnh", mang cùng các nghĩa.
  • Lãnh canh (động từ): Nhận ruộng đất để canh tác.
  • Lãnh lương (động từ): Nhận tiền công, tiền lương.
  • Lãnh thổ (danh từ): LƯU Ý: Đây một từ ghép hoàn toàn khác nghĩa (chỉ vùng đất), không phải một nghĩa của từ "lãnh" đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhận: Tiếp nhận một vật, một việc từ tay người khác (đồng nghĩa với "lãnh" khi động từ).
  • Thu: Nhận về, thu về (thường dùng cho tiền bạc, thành quả).
  • Tiếp nhận: Nhận một cách chính thức (thường dùng trong văn bản, công vụ).
Từ trái nghĩa
  • Giao: Đưa, trao cái đó cho người khác.
  • Phát: Cho, cấp phát ra (từ một nguồn chung).
  • Từ chối: Không nhận, không chấp thuận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lãnh" với nghĩa danh từ (vải) ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, thay vào đó thường dùng từ "lĩnh" hoặc các tên vải cụ thể hơn.
  • Khi dùng làm động từ, "lãnh" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "lãnh lương", "lãnh canh" mang sắc thái địa phương hoặc cổ điển. Trong văn viết trang trọng, "lĩnh" được ưu tiên hơn.
lãnh

Mẹ đi lãnh lương tại ngân hàng.

  1. 1 dt., đphg Lĩnh1: quần lãnh.
  2. 2 Nh. Lĩnh2: lãnh canh lãnh lương lãnh tiền.