lương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền công, tiền trả định kỳ (thường là hàng tháng) cho người lao động: Khoản tiền mà cơ quan, tổ chức trả cho cán bộ, công nhân viên theo một chu kỳ cố định để đền bù cho công sức lao động.
- Lương thực, thực phẩm dự trữ: Chỉ lương ăn, thức ăn được dự trữ, cất giữ.
- Người không theo đạo Thiên Chúa: Dùng để phân biệt với những người là tín đồ (giáo dân) của đạo Thiên Chúa.
- Hàng dệt bằng tơ, the: Một loại vải mỏng, nhẹ được dệt từ tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tiền công):
- Cô ấy nhận lương vào cuối mỗi tháng.
- Công ty có chính sách tăng lương cho nhân viên có thành tích tốt.
- Danh từ (Lương thực):
- Quân đội phải đảm bảo đủ lương thực cho binh sĩ trong chiến dịch dài ngày.
- Kho lương của triều đình được dự trữ để phòng khi mất mùa.
- Danh từ (Người không theo đạo):
- Chính sách lương giáo đoàn kết đã mang lại sự ổn định cho xã hội.
- Ông ấy là dân lương, còn bà ấy là người theo đạo.
- Danh từ (Hàng dệt bằng tơ):
- Chiếc áo lương màu đen rất mát và nhẹ.
- The lương ngày xưa là một mặt hàng xa xỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lương tâm": Đây là một từ ghép Hán Việt, chỉ phần ý thức đạo đức bên trong, biết phân biệt phải trái, thiện ác.
- Anh ta hành động trái với lương tâm.
- "Ăn lương": Cụm từ chỉ việc làm công ăn lương, hưởng lương từ một cơ quan, tổ chức.
- Ông ấy ăn lương nhà nước đã hơn ba mươi năm.
Biến thể và từ liên quan
- Lương bổng (danh từ): Tiền lương và các khoản phụ cấp, trợ cấp đi kèm.
- Lương bổng của anh ấy khá ổn định.
- Lương thực (danh từ): Chỉ thức ăn chính như gạo, ngô, khoai, sắn...
- Sản xuất lương thực là nhiệm vụ hàng đầu.
- Lương hưu (danh từ): Khoản tiền được trả định kỳ cho người lao động sau khi đã nghỉ hưu.
- Cụ sống bằng lương hưu hàng tháng.
- Lương y (danh từ): Từ cổ, chỉ thầy thuốc giỏi, có y đức.
- Từ Mạc Đĩnh Chi được mệnh danh là lương y như từ mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Tiền công (cho nghĩa tiền lương): Khoản tiền trả cho công lao động.
- Tiền lương (cho nghĩa tiền công): Cách nói khác của "lương".
- Thóc (cho nghĩa lương thực, trong ngữ cảnh nông nghiệp): Chỉ lúa, gạo dự trữ.
- Giáo dân (từ trái nghĩa cho nghĩa người không theo đạo): Người theo đạo Thiên Chúa.
Các cụm từ liên quan
- Trả lương: Hành động của người sử dụng lao động chi trả tiền công.
- Công ty trả lương qua tài khoản ngân hàng.
- Lĩnh lương: Hành động của người lao động nhận tiền lương.
- Nhân viên đến phòng kế toán để lĩnh lương.
- Bảng lương: Bảng thống kê, tính toán tiền lương phải trả cho người lao động.
- Kế toán đang làm bảng lương tháng này.
Thành ngữ liên quan
- "Có thực mới vực được đạo": Thành ngữ này liên quan đến nghĩa "lương thực", nhấn mạnh phải có cái ăn (thực) thì mới giữ được đạo lý, làm được việc.
- Có thực mới vực được đạo, trước tiên phải lo đủ ăn đã.
- 1 dt. 1. Cái ăn dự trữ: kho lương giao lương. 2. Tiền công trả định kì, thường là hàng tháng, cho cán bộ công nhân viên: làm công ăn lương nhận lương tăng lương giảm giờ làm.
- 2 dt. Người không theo đạo Thiên chúa, phân biệt với giáo dân: lương giáo đoàn kết.
- 3 dt. Hàng dệt bằng tơ; the: lương ba chỉ.