lửng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài thú rừng, thuộc họ Chồn, có hình dáng giống chó và bộ lông dày, thường có màu xám hoặc nâu: Con lửng là động vật ăn tạp, sống trong hang và hoạt động về đêm.
Tính từ / Phó từ:
- Ở trạng thái giữa chừng, chưa trọn vẹn, chưa hoàn tất: Dùng để chỉ một công việc, hành động hoặc trạng thái bị dừng lại ở mức độ nào đó, chưa đến đích cuối cùng.
- Ở mức độ vừa phải, không đầy: Thường dùng để miêu tả cảm giác no bụng ở mức độ vừa phải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong rừng, con lửng đào hang rất giỏi.
- Lông lửng dày và ấm, thường có sọc đen trắng trên mặt.
Tính từ / Phó từ:
- Anh ấy làm việc lửng rồi đi mất, để lại đống hỗn độn.
- Câu chuyện bị bỏ lửng ở đoạn cao trào, khiến độc giả tò mò.
- Tôi chỉ ăn lưng lửng bụng thôi, không dám ăn no quá.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bỏ lửng": Dừng một việc gì đó đang dang dở, không tiếp tục hoàn thành.
- Cuộc trò chuyện bị bỏ lửng vì một cuộc gọi khẩn cấp.
"Nói lửng": Nói một cách ngập ngừng, không hết lời, hoặc cố ý chỉ nói một nửa để người nghe tự hiểu.
- Cô ấy chỉ nói lửng vài từ rồi im bặt, ánh mắt đầy lo lắng.
"Làm lửng": Làm một việc gì đó chưa xong, mới chỉ ở giai đoạn giữa.
- Công trình xây dựng bị làm lửng do thiếu vốn.
Biến thể và từ gần giống
Lưng lửng (từ láy, ý giảm nhẹ): Chỉ mức độ vừa phải, khoảng một nửa, thường dùng cho cảm giác no.
- Bữa sáng chỉ cần ăn lưng lửng là được.
Quên lửng (thành ngữ): Quên bẵng đi, quên hẳn.
- Chuyện ngày xưa ấy tôi đã quên lửng từ lâu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ con vật): Chồn lửng, badger (tiếng Anh).
- Tính từ (chỉ trạng thái giữa chừng): Dở dang, nửa vời, dang dở.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (chỉ trạng thái giữa chừng): Trọn vẹn, hoàn tất, xong xuôi, đầy đủ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Lửng lơ như con thuyền không bến: Ví cảnh trôi nổi, không có chỗ dựa, không ổn định (trong đó "lửng lơ" có âm gần với "lửng").
- No ba ngày Tết, đói ba tháng hè; Ăn lưng lửng, làm bền bỉ: Khuyên ăn uống vừa phải để có sức làm việc lâu dài.
- d. Giống thú rừng trông giống con chó nhưng lông như lông cáo.
- ph. Giở chừng: Làm lửng rồi bỏ về.