mãnh

Học thuật
Thân thiện
mãnh

Một mãnh được thờ cúng trong nhà với bát hương và hoa quả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông trẻ tuổi chết khi chưa lập gia đình, chưa vợ con: Từ này dùng để chỉ một thanh niên qua đời trong tình trạng còn độc thân, chưa kết hôn chưa con cái. Đây một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo tín ngưỡng dân gian, linh hồn của những người chết trẻ, chưa vợ con thường được gọi là mãnh.
    • Ngôi mộ mãnh nằm cô quạnhcuối làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồn mãnh": chỉ linh hồn của người đàn ông chết trẻ, chưa vợ con, thường được nhắc đến trong các câu chuyện tâm linh, ma quái.
    • Truyền thuyết kể rằng hồn mãnh hay hiện về quấy nhiễu dân làng.
Biến thể từ gần giống
  • Cô hồn (danh từ): chỉ chung những linh hồn cô đơn, không nơi nương tựa, không người thờ cúng. Khái niệm này rộng hơn "mãnh".
  • Độc thân (tính từ): chỉ tình trạng chưa kết hôn, chưa vợ/chồng. Đây từ hiện đại, không mang sắc thái tâm linh hay chỉ người đã chết.
Từ đồng nghĩa
  • Trai trẻ chết non: cụm từ diễn giải nghĩa của "mãnh".
  • Thanh niên chết trẻ chưa vợ: cách nói giải thích ý nghĩa.
Lưu ý
  • "Mãnh" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tín ngưỡng dân gian hoặc các văn bản xưa. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, từ này gần như không được sử dụng.
  • Không nên nhầm lẫn từ "mãnh" (danh từ, chỉ người chết trẻ) với tính từ "mãnh" (trong "mãnh lực", "mãnh hổ") có nghĩamạnh mẽ, dữ dội. Đây hai từ đồng âm khác nghĩa.
mãnh

Một mãnh được thờ cúng trong nhà với bát hương và hoa quả.

  1. d. Người chưa vợ con đã chết.