bát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ đựng thức ăn, thức uống: Vật dụng hình tròn, thường làm bằng sứ, gốm hoặc nhựa, dùng để đựng cơm, canh hoặc các món ăn khác trong bữa ăn.
- Lượng chứa trong một bát: Đơn vị đo lường ước lượng dựa trên dung tích của một chiếc bát.
- Vật dụng trong bữa ăn: Chỉ chung các đồ dùng như bát, đĩa dùng khi ăn uống.
- Lương thực, của cải hằng ngày: Biểu tượng cho miếng ăn, cuộc sống mưu sinh.
Danh từ (ít dùng):
- Bát phẩm: Cách gọi tắt của "bát phẩm", một cấp bậc trong hệ thống quan chức phong kiến xưa.
Danh từ (trong trò chơi bài):
- Quân bài: Tên một quân bài trong các bộ bài cổ như Tổ tôm, Tam cúc, trên đó ghi chữ "bát" (nghĩa là tám).
Động từ (hàng hải, ít dùng):
- Lái thuyền về phía phải: Hành động điều khiển thuyền rẽ sang phải (đối lập với "cạy" là rẽ trái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đồ đựng):
- Mẹ múc canh ra bát.
- Nhà có bát sứ tình phụ bát đàn. (Tục ngữ)
- Danh từ (lượng chứa):
- Anh ấy ăn hết ba bát cơm.
- Danh từ (vật dụng bữa ăn):
- Ăn xong nhớ đi rửa bát.
- Danh từ (lương thực):
- Gia đình ấy có bát ăn bát để. (Tục ngữ: ý nói cuộc sống khá giả, dư dả)
- Danh từ (bài):
- Trên tay anh ta có một phu bát văn, bát vạn, bát sách.
- Động từ:
- Người lái thuyền khéo léo bát con thuyền vào bến. (Dựa theo ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có bát ăn bát để" (Thành ngữ): Có đủ ăn và còn để dành được, chỉ cuộc sống đầy đủ, khá giả.
- "Như bát nước đầy" (Thành ngữ): Chỉ sự đầy đặn, trọn vẹn trong tình cảm, ứng xử giữa người với người.
- Vợ chồng sống với nhau như bát nước đầy.
- "Bát cơm, manh áo": Cách nói hình tượng về những nhu cầu thiết yếu nhất của cuộc sống (cơm ăn, áo mặc).
Biến thể và từ liên quan
- Chén (dt): Vật dụng nhỏ hơn bát, thường dùng để uống nước trà hoặc đựng thức ăn khô. (Từ gần nghĩa).
- Đĩa (dt): Vật dụng dẹt, dùng để đựng thức ăn khô hoặc để bát lên trên. (Từ cùng trường nghĩa đồ dùng ăn uống).
- Tô (dt): Đồ đựng thức ăn tương tự bát nhưng thường to và sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bát (nghĩa đồ đựng): Chén (phương ngữ Nam Bộ), bát (phương ngữ Bắc Bộ).
- Bát (nghĩa lượng chứa): Bát con (chỉ bát nhỏ), bát to.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có bát sứ tình phụ bát đàn": Có vật quý thì khinh rẻ vật thường, ý nói sự phụ bạc, thay lòng đổi dạ.
- "Cơm ba bát, áo ba manh" (Tục ngữ): Chỉ những nhu cầu tối thiểu, đơn sơ của cuộc sống.
- "Ăn ở với nhau như bát nước đầy": Đối xử với nhau trọn vẹn, hòa thuận và đầy đặn.
- 1 dt. 1. Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống: Có bát sứ tình phụ bát đàn (tng) 2. Lượng chứa trong một bát: Cơm ba bát, áo ba manh (tng) 3. Đồ dùng trong bữa ăn: Ăn xong rửa bát 4. Lương thực hằng ngày, nói chung: Có bát ăn bát để (tng).
- 2 dt. Bát phẩm nói tắt: Từ ngày được lĩnh bằng bát phẩm, ông ấy được gọi là ông bát.
- 3 dt. Quân bài tổ tôm hay bất, trên đó có ghi chữ bát (nghĩa là tám): Bát văn, bát vạn, bát sách là một phu.
- 4 đgt. Lái cho thuyền đi về phía phải (trái với cạy): Một con thuyền cạy, bát bến giang (cd).