méiotique

Học thuật
Thân thiện
méiotique

La division cellulaire méiotique produit des gamètes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giảm phân: "méiotique" là tính từ mô tả những liên quan đến quá trình giảm phân (méiose) trong sinh học, một dạng phân chia tế bào đặc biệt để tạo ra giao tử (tế bào sinh dục) với số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La division cellulaire méiotique est essentielle pour la reproduction sexuée. (Quá trình phân bào giảm phânthiết yếu cho sinh sản hữu tính.)
    • On observe des chromosomes pendant la phase méiotique. (Người ta quan sát thấy các nhiễm sắc thể trong giai đoạn giảm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processus méiotique": quá trình giảm phân.
    • Des anomalies dans le processus méiotique peuvent conduire à des maladies génétiques. (Những bất thường trong quá trình giảm phân có thể dẫn đến các bệnh di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Méiose (danh từ giống cái): giảm phân.
    • La méiose comprend deux divisions cellulaires successives. (Giảm phân bao gồm hai lần phân chia tế bào liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • De la méiose: (cụm từ) thuộc về giảm phân. (Đâycách diễn đạt gần nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa đơn lẻ).
méiotique

La division cellulaire méiotique produit des gamètes.

tính từ
  1. xem méiose

Từ gần giống

Từ chứa "méiotique"