mélanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ khác nhau lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất hoặc không đồng nhất.
    • (Thân mật) Làm xáo trộn, làm lộn xộn: Hành động làm mất trật tự, sắp xếp của một tập hợp thứ đó, khiến chúng trở nên hỗn độn khó tìm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut mélanger la farine et les œufs. (Cần phải trộn bột trứng lại với nhau.)
    • Ne mélange pas ces dossiers avec les anciens. (Đừng trộn lẫn những hồ sơ này với những cái .)
    • Tu as mélangé toutes les clés, je ne sais plus laquelle est la bonne. (Bạn đã làm lộn xộn tất cả chìa khóa, tôi không biết cái nào là đúng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mélanger" (Động từ phản thân): Tự trộn lẫn, hòa lẫn vào nhau.

    • L'huile et l'eau ne se mélangent pas. (Dầu nước không hòa lẫn vào nhau.)
    • Il se mélange facilement avec de nouvelles personnes. (Anh ấy dễ dàng hòa nhập với những người mới.)
  • "Mélanger les cartes" (Nghĩa bóng): Làm thay đổi tình thế, tạo ra sự bất ngờ hoặc hỗn loạn.

    • Cette nouvelle information a complètement mélangé les cartes. (Thông tin mới này đã hoàn toàn làm đảo lộn tình thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélange (Danh từ giống đực): Sự pha trộn, hỗn hợp.

    • Ce plat est un mélange de saveurs. (Món ăn nàymột sự pha trộn của các hương vị.)
  • Mélangeur (Danh từ giống đực): Máy trộn, cái trộn.

    • un mélangeur de peinture (máy trộn sơn)
  • Démêler (Ngoại động từ, gần nghĩa trái ngược): Gỡ rối, làm sáng tỏ.

    • démêler une situation compliquée (làm sáng tỏ một tình huống phức tạp)
Từ đồng nghĩa
  • Combiner: Kết hợp.
  • Brasser: Khuấy trộn (thường dùng cho chất lỏng).
  • Brouiller: Làm lộn xộn, làm rối (thường dùng cho thông tin, suy nghĩ).
  • Fusionner: Hợp nhất, dung hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Mélanger à: Trộn vào với. - Mélanger le sucre à la pâte. (Trộn đường vào với bột nhào.)

  • Mélanger avec: Trộn lẫn với.
    • Il ne faut pas mélanger ces produits chimiques avec de l'eau. (Không được trộn lẫn những hóa chất này với nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas mélanger les torchons et les serviettes: (Nghĩa đen: Đừng trộn giẻ lau khăn ăn) - Không nên nhầm lẫn hoặc đánh đồng những thứ khác nhau, đặc biệtvề đẳng cấp, giá trị.

    • Dans cette entreprise, on ne mélange pas les torchons et les serviettes. (Trong công ty này, người ta không đánh đồng nhân viên cấp thấp cấp cao.)
  • Mélanger les genres: Trộn lẫn các thể loại, phong cách khác nhau (thường dùng trong nghệ thuật, văn hóa).

    • Ce film mélange les genres : c'est à la fois une comédie et un thriller. (Bộ phim này trộn lẫn các thể loại: vừahài kịch vừaphim ly kỳ.)
ngoại động từ
  1. trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp
    • Mélanger des couleurs
      pha trộn màu
  2. (thân mật) làm xáo trộn
    • Il a mélangé tous les dossiers, on ne retrouve plus rien
      đã làm xáo trộn tấy cả hồ sơ, không còn tìm thấy được nữa

Từ gần giống