trier
/'traiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lựa, chọn, lựa chọn: Hành động phân loại, chọn lựa ra những thứ tốt, phù hợp hoặc cần thiết từ một tập hợp.
- Chia chọn: Hành động phân loại, sắp xếp các vật hoặc thông tin thành từng nhóm khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut trier les déchets pour le recyclage. (Phải phân loại rác để tái chế.)
- Elle a trié les photos les plus belles pour l'album. (Cô ấy đã chọn những bức ảnh đẹp nhất cho cuốn album.)
- L'assistante trie le courrier chaque matin. (Trợ lý phân loại thư mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trier sur le volet": lựa chọn kỹ lưỡng, chọn lựa rất cẩn thận.
- L'équipe est composée de professionnels triés sur le volet. (Đội ngũ được cấu thành từ những chuyên gia được lựa chọn kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tri (nom masculin): sự lựa chọn, sự phân loại.
- Le tri sélectif est important pour l'environnement. (Việc phân loại rác có chọn lọc rất quan trọng đối với môi trường.)
- Trieur, trieuse (nom): người phân loại; máy phân loại.
- Une trieuse de lettres (Máy phân loại thư)
Từ đồng nghĩa
- Sélectionner: tuyển chọn, lựa chọn.
- Classer: phân loại, xếp loại.
- Choisir: chọn lựa.
Từ trái nghĩa
- Mélanger: trộn lẫn.
- Rassembler: tập hợp lại.
Các cụm từ liên quan
- Trier le bon grain de l'ivraie: phân biệt cái tốt với cái xấu (nghĩa đen: tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng).
- Dans cette affaire, il est difficile de trier le bon grain de l'ivraie. (Trong vụ việc này, thật khó để phân biệt đúng sai.)
ngoại động từ
- lựa, chọn, lựa chọn
- Trier des semenceschọn hạt giống
- chia chọn
- Trier les lettreschia chọn thư
- trier sur le voletlựa chọn kỹ lưỡng
- Trier les invités sur le voletlựa chọn khách mời kỹ lưỡng