trier

/'traiə/
ngoại động từ
  1. lựa, chọn, lựa chọn
    • Trier des semences
      chọn hạt giống
  2. chia chọn
    • Trier les lettres
      chia chọn thư
    • trier sur le volet
      lựa chọn kỹ lưỡng
    • Trier les invités sur le volet
      lựa chọn khách mời kỹ lưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa