ménage

/'medzoutint/
danh từ
  1. phương pháp khắc nạo
  2. bản in khắc nạo
ngoại động từ
  1. khắc nạo; in theo bản khắc nạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ménage"