ménage

/'medzoutint/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp khắc nạo: Một kỹ thuật in ấn nghệ thuật, trong đó hình ảnh được khắc trực tiếp lên một tấm kim loại (thường đồng) bằng một dụng cụ gọi là "burin" hoặc "graver".
    • Bản in khắc nạo: Bản in thu được từ quá trình in ấn sử dụng kỹ thuật khắc nạo.
  2. Ngoại động từ:

    • Khắc nạo: Hành động tạo ra một hình ảnh bằng cách khắc các đường nét lên bề mặt kim loại để in.
    • In theo bản khắc nạo: Hành động tạo ra các bản in từ một tấm kim loại đã được khắc nạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist specialized in ménage, creating intricate portraits on copper plates. (Nghệ sĩ chuyên về phương pháp khắc nạo, tạo ra những bức chân dung phức tạp trên các tấm đồng.)
    • This ménage of a landscape is very valuable. (Bản in khắc nạo phong cảnh này rất giá trị.)
  • Ngoại động từ:

    • He ménaged the illustration for the book himself. (Chính ông ấy đã khắc nạo minh họa cho cuốn sách.)
    • The workshop will teach you how to ménage and print your own designs. (Hội thảo sẽ dạy bạn cách khắc nạo in các thiết kế của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line ménage": Khắc nạo đường nét, nhấn mạnh vào việc sử dụng các đường khắc để tạo hình, tương phản với các kỹ thuật tạo tông màu.
  • "Copperplate ménage": Khắc nạo trên đồng, chỉ cụ thể loại kim loại được sử dụng, chất liệu phổ biến nhất cho kỹ thuật này.
Biến thể từ gần giống
  • Engraver (n): Người thợ khắc, nghệ sĩ khắc nạo.
    • The engraver spent months on the detailed plate. (Người thợ khắc đã dành nhiều tháng cho tấm kim loại chi tiết đó.)
  • Engraving (n): Tác phẩm khắc nạo, bản khắc nạo (nghĩa tương tự "ménage" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The museum has a collection of fine engravings. (Bảo tàng một bộ sưu tập các tác phẩm khắc nạo tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Line engraving: Khắc nạo đường nét (cụm từ đồng nghĩa chuyên môn).
  • Copper engraving: Khắc nạo trên đồng (chỉ rõ chất liệu).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "engraving" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "ménage" (vốn từ gốc Pháp) để chỉ cùng kỹ thuật sản phẩm này. "Ménage" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành nghệ thuật hoặc lịch sử nghệ thuật.
danh từ
  1. phương pháp khắc nạo
  2. bản in khắc nạo
ngoại động từ
  1. khắc nạo; in theo bản khắc nạo

Từ gần giống

Từ chứa "ménage"