ménage

/'medzoutint/
Học thuật
Thân thiện
ménage

La jeune femme fait le ménage dans son appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc nội trợ, việc gia đình: Chỉ các công việc dọn dẹp, chăm sóc quảntrong một ngôi nhà.
    • Cặp vợ chồng: Chỉ hai người sống chung như vợ chồng, tạo thành một đơn vị gia đình.
    • Gia đình, hộ: (Nghĩa ít dùng) Chỉ một nhóm người cùng sống chung dưới một mái nhà, tạo thành một đơn vị kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle s'occupe du ménage tous les matins. ( ấy lo việc nội trợ mỗi sáng.)
    • Un jeune ménage vient d'emménager dans l'appartement voisin. (Một cặp vợ chồng trẻ vừa chuyển đến căn hộ bên cạnh.)
    • Cette aide sociale est destinée aux ménages modestes. (Khoản trợ cấp xã hội này dành cho các hộ gia đình thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le ménage": dọn dẹp nhà cửa.

    • Il faut faire le ménage dans le salon ce week-end. (Cuối tuần này phải dọn dẹp phòng khách.)
  • "Faire bon ménage": ăn ở thuận hòa, sống hòa hợp với nhau.

    • Malgré leurs différences, ils font bon ménage. (Mặc dù nhiều khác biệt, họ vẫn sống rất hòa thuận với nhau.)
  • "Faire mauvais ménage": lủng củng, bất hòa với nhau.

    • Ces deux collègues font mauvais ménage depuis des mois. (Hai đồng nghiệp này đã bất hòa với nhau nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ménager (động từ): tiết kiệm, xẻn; chiều chuộng, nâng niu.

    • Il faut ménager ses forces. (Phải biết tiết kiệm sức lực của mình.)
    • Elle sait ménager les susceptibilités. ( ấy biết cách chiều chuộng những sự nhạy cảm.)
  • Ménager, ère (tính từ): thuộc về gia đình, dùng trong nhà.

    • des appareils ménagers (các thiết bị gia dụng)
  • Ménagement (danh từ): sự thận trọng, sự nể nang.

    • parler avec ménagement (nói chuyện một cách thận trọng, nể nang)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "việc nội trợ": (các công việc gia đình), (việc nhà - từ ).
  • Pour "cặp vợ chồng": (cặp đôi).
  • Pour "hộ gia đình": (gia đình, tổ ấm), (gia đình).
Thành ngữ liên quan
  • "Ménage à trois": (nghĩa đen: hộ gia đình ba người) chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc chung sống giữa ba người.

    • Le roman décrit un compliqué ménage à trois. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một mối quan hệ tay ba phức tạp.)
  • "Ménage à la colle": (thông tục) quan hệ lang chạ, sống chung không chính thức.

    • Ils ne sont pas mariés, c'est un peu un ménage à la colle. (Họ không kết hôn, đó kiểu như một cuộc sống chung lang chạ.)
  • "De ménage": làm lấynhà, dùng trong gia đình.

    • un produit d'entretien de ménage (một sản phẩm tẩy rửa gia dụng)
ménage

La jeune femme fait le ménage dans son appartement.

danh từ giống đực
  1. việc nội trợ, việc gia đình
    • Vaquer aux soins du ménage
      chăm lo việc nội trợ
  2. cặp vợ chồng
    • Jeune ménage
      cặp vợ chồng mới cưới
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gia đình, hộ
    • Un ménage de huit personnes
      một hộ tám người
  4. (từ , nghĩa ) đồ dùng gia đình
  5. (từ , nghĩa ) nhà
  6. (từ , nghĩa ) sự tiết kiệm
    • de ménage
      làm lấynhà, gia dụng
    • faire bon ménage
      ăn ở thuận hòa với nhau
    • faire mauvais ménage
      lủng củng với nhau
    • ménage à la colle
      (thông tục) quan hệ lang chạ
    • ménage à trois
      (thần thọai học) vợ chồng Táo Quân (hai ông một )