ménagement

Học thuật
Thân thiện
ménagement

On annonce la nouvelle avec ménagement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nể nang, sự tế nhị: Chỉ cách cư xử cẩn trọng, tôn trọng nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
    • Sự đối xử khéo léo, sự dè dặt: Chỉ việc thực hiện một hành động, đặc biệt là khi truyền đạt thông tin khó khăn, với sự thận trọng tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a user de beaucoup de ménagements pour lui dire la vérité. (Anh ấy đã phải dùng rất nhiều sự khéo léo để nói sự thật với cô ta.)
    • Parler avec ménagement évite bien des conflits. (Nói chuyện một cách tế nhị tránh được nhiều xung đột.)
    • Annoncer une pénible nouvelle avec des ménagements. (Báo tin đau buồn một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec ménagement": một cách dè dặt, khéo léo, tế nhị.

    • Il a manipulé l'objet fragile avec le plus grand ménagement. (Anh ấy đã xửmón đồ dễ vỡ với sự cẩn trọng tối đa.)
  • "Sans ménagement": một cách thô bạo, thiếu tế nhị, thẳng thừng.

    • Il a critiqué son travail sans le moindre ménagement. (Anh ta đã chỉ trích công việc của anh ấy không chút nể nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Ménager (động từ): tiết kiệm, xẻn; đối xử khéo léo, nể nang.

    • Il faut ménager ses forces. (Phải biết tiết kiệm sức lực của mình.)
    • Il sait ménager les susceptibilités. (Anh ấy biết cách nể nang những sự nhạy cảm.)
  • Ménageant, -e (tính từ): khéo léo, tế nhị, nể nang.

    • Un ton ménageant. (Một giọng điệu tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicatesse: sự tế nhị, khéo léo.
  • Tact: sự khéo xử, sự tế nhị.
  • Égard: sự quan tâm, sự lưu tâm.
  • Précaution: sự thận trọng, sự dè dặt.
Từ trái nghĩa
  • Brutalité: sự thô bạo.
  • Rudesse: sự thô lỗ, cục cằn.
  • Franchise excessive: sự thẳng thắn quá mức (thiếu tế nhị).
ménagement

On annonce la nouvelle avec ménagement.

danh từ giống đực
  1. sự nể nang, sự đối xử khéo léo
    • Annoncer une pénible nouvelle avec des ménagements
      báo tin đau buồn một cách khéo léo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống